Quay lại Khóa học
PHYS1001C-PEP-CN Senior High

【Bản giáo trình Nhân dân】Vật lý Trung học Phổ thông Bắt buộc Sách 1

Khóa học này dựa trên sách giáo khoa Vật lý lớp 10 phổ thông trung học cơ sở, bao gồm mô tả chuyển động cơ học, quy luật chuyển động thẳng biến đổi đều, trọng lực, lực đàn hồi và lực ma sát trong tương tác, cũng như mối quan hệ giữa chuyển động và lực (định luật Newton về chuyển động). Khóa học nhằm phát triển năng lực cốt lõi về vật lý và tư duy khoa học của học sinh thông qua các hoạt động khám phá thực nghiệm và suy luận logic.

4.9
12.0h
921 học viên
0 lượt thích
K12 Vật lý
Bắt đầu học

Tổng quan khóa học

📚 Tổng quan nội dung

Khóa học này dựa trên sách giáo khoa Vật lý lớp 10 (bắt buộc, tập một) dành cho học sinh trung học phổ thông, bao gồm các chủ đề: mô tả chuyển động cơ học, quy luật của chuyển động thẳng biến đổi đều, lực hấp dẫn, lực đàn hồi và lực ma sát trong tương tác, cũng như mối quan hệ giữa chuyển động và lực (định luật Newton về chuyển động). Khóa học nhằm mục tiêu rèn luyện năng lực cốt lõi vật lý và tư duy khoa học cho học sinh thông qua nghiên cứu thực nghiệm và suy luận logic.

Nắm vững quy luật chuyển động, hiểu bản chất của lực, bắt đầu hành trình khám phá vật lý trung học phổ thông.

Tác giả: Viện Nghiên cứu và Phát triển Giáo trình, Nhà xuất bản Giáo dục Trung Quốc

Ghi nhận: Được Hội đồng Chuyên gia Ủy ban Sách giáo khoa Quốc gia thẩm định và phê duyệt, giải Nhất Giải thưởng Xây dựng Sách giáo khoa Quốc gia lần đầu tiên

🎯 Mục tiêu học tập

  1. Hiểu được tinh thần khoa học và ứng dụng xã hội của vật lý, nhận thức rõ tiềm năng phát triển rộng lớn của vật lý trong tương lai.
  2. Phân biệt thời điểm và khoảng thời gian, quãng đường và độ dời, đồng thời có thể sử dụng hệ tọa độ để mô tả định lượng độ dời trong chuyển động thẳng.
  3. Thành thạo phương pháp đo độ dời và vận tốc bằng máy đếm dấu, cảm biến và hệ thống định vị vệ tinh.
  4. Kỹ năng thực nghiệm: Có thể sử dụng máy đếm dấu thu thập dữ liệu, xử lý và phân tích quy luật chuyển động của xe nhỏ thông qua đồ thị v-t.
  5. Suất rút ra và vận dụng quy luật: Nắm vững ba công thức cốt lõi của chuyển động thẳng biến đổi đều (vận tốc, độ dời, mối quan hệ vận tốc – độ dời), biết vận dụng linh hoạt để giải quyết các bài toán vật lý trong bối cảnh giao thông thực tế và hàng không vũ trụ.
  6. Xây dựng mô hình vật lý: Hiểu rằng chuyển động rơi tự do là một dạng chuyển động thẳng biến đổi đều mang tính lý tưởng, nắm vững khái niệm gia tốc trọng trường.
  7. Phân tích định tính và định lượng lực: Nắm vững định luật Hooke F=kx và công thức lực ma sát trượt F_f = \mu F_N, đồng thời có thể tiến hành thí nghiệm khảo sát mối quan hệ giữa lực đàn hồi và độ biến dạng, quy luật tổng hợp lực.
  8. Hiểu bản chất tương tác: Hiểu sâu sắc định luật III Newton, biết phân biệt “lực tác dụng và phản lực” với “lực cân bằng”.
  9. Thành thạo phép toán vectơ và điều kiện cân bằng: Có thể sử dụng quy tắc hình bình hành để tổng hợp và phân tích lực, áp dụng điều kiện cân bằng lực đồng phẳng (F_{\text{tổng}}=0) để giải quyết các bài toán cơ học thực tế.
  10. Hiểu định luật I Newton, biết giải thích hiện tượng quán tính và thấm nhuần logic khoa học từ thí nghiệm tưởng tượng của Galileo.

🔹 Bài học 1: Mô tả chuyển động: Cơ sở vật lý và các đại lượng động học

Tổng quan: Chương này bao gồm bản chất môn vật lý, tinh thần khoa học và ứng dụng của nó trong xã hội hiện đại. Trọng tâm là giới thiệu các đại lượng vật lý cơ bản dùng để mô tả chuyển động của vật thể: thời gian, độ dời và gia tốc. Qua việc học định nghĩa, phương pháp đo lường và biểu diễn bằng đồ thị các đại lượng này, học sinh sẽ hình thành tư duy vật lý từ quan sát định tính đến mô tả định lượng chuyển động.

Kết quả học tập:

  • Hiểu được tinh thần khoa học và ứng dụng xã hội của vật lý, nhận thức rõ tiềm năng phát triển rộng lớn của vật lý trong tương lai.
  • Phân biệt thời điểm và khoảng thời gian, quãng đường và độ dời, đồng thời có thể sử dụng hệ tọa độ để mô tả định lượng độ dời trong chuyển động thẳng.
  • Thành thạo phương pháp đo độ dời và vận tốc bằng máy đếm dấu, cảm biến và hệ thống định vị vệ tinh.

🔹 Bài học 2: Chuyển động thẳng biến đổi đều: Khám phá quy luật và rơi tự do

Tổng quan: Chương học này bao gồm toàn bộ quá trình từ nghiên cứu thực nghiệm đến suy luận lý thuyết, nhằm hướng dẫn học sinh nắm vững các quy luật cốt lõi của chuyển động thẳng biến đổi đều. Nội dung bắt đầu từ thí nghiệm sử dụng máy đếm dấu để khảo sát sự thay đổi vận tốc theo thời gian, dần dần xây dựng các mối quan hệ toán học giữa vận tốc – thời gian, độ dời – thời gian và vận tốc – độ dời, cuối cùng áp dụng những quy luật này vào dạng chuyển động đặc biệt – chuyển động rơi tự do. Thông qua góc nhìn STSE, học sinh sẽ hiểu rõ ứng dụng thực tiễn của các quy luật vật lý này trong phát triển phương tiện giao thông và kỹ thuật hàng không vũ trụ.

Kết quả học tập:

  • Kỹ năng thực nghiệm: Có thể sử dụng máy đếm dấu thu thập dữ liệu, xử lý và phân tích quy luật chuyển động của xe nhỏ thông qua đồ thị v-t.
  • Suất rút ra và vận dụng quy luật: Nắm vững ba công thức cốt lõi của chuyển động thẳng biến đổi đều (vận tốc, độ dời, mối quan hệ vận tốc – độ dời), biết vận dụng linh hoạt để giải quyết các bài toán vật lý trong bối cảnh giao thông thực tế và hàng không vũ trụ.
  • Xây dựng mô hình vật lý: Hiểu rằng chuyển động rơi tự do là một dạng chuyển động thẳng biến đổi đều mang tính lý tưởng, nắm vững khái niệm gia tốc trọng trường.

🔹 Bài học 3: Tương tác: Lực, lực tác dụng và cân bằng lực

Tổng quan: Chương này đi sâu vào việc khám phá tương tác giữa các vật thể, bao gồm lực đàn hồi sinh ra do biến dạng, lực ma sát cản trở chuyển động, và định luật III Newton – tiết lộ bản chất của tương tác. Qua việc học tổng hợp và phân tích lực (phép toán vectơ), học sinh sẽ nắm được phương pháp phân tích trạng thái cân bằng của vật thể dưới tác dụng của các lực đồng phẳng, từ đó xây dựng nền tảng phân tích cơ học hệ thống.

Kết quả học tập:

  • Phân tích định tính và định lượng lực: Nắm vững định luật Hooke F=kx và công thức lực ma sát trượt F_f = \mu F_N, đồng thời có thể tiến hành thí nghiệm khảo sát mối quan hệ giữa lực đàn hồi và độ biến dạng, quy luật tổng hợp lực.
  • Hiểu bản chất tương tác: Hiểu sâu sắc định luật III Newton, biết phân biệt “lực tác dụng và phản lực” với “lực cân bằng”.
  • Thành thạo phép toán vectơ và điều kiện cân bằng: Có thể sử dụng quy tắc hình bình hành để tổng hợp và phân tích lực, áp dụng điều kiện cân bằng lực đồng phẳng để giải quyết các bài toán cơ học thực tế.

🔹 Bài học 4: Mối quan hệ giữa chuyển động và lực: Ứng dụng định luật Newton

Tổng quan: Thiết kế bài học này nhằm hướng dẫn học sinh lớp 10 từ phân tích định tính vượt sang tính toán định lượng, thiết lập cầu nối giữa chuyển động và lực. Qua thí nghiệm tưởng tượng của Galileo, học sinh sẽ cảm nhận vẻ đẹp của suy luận khoa học, sử dụng phương pháp giữ biến số không đổi trong thí nghiệm nghiên cứu, và cuối cùng nắm vững hệ đơn vị lực học, từ đó hình thành hệ thống kiến thức động lực học hoàn chỉnh.

Kết quả học tập:

  • Hiểu định luật I Newton, biết giải thích hiện tượng quán tính và thấm nhuần logic khoa học từ thí nghiệm tưởng tượng của Galileo.
  • Thành thạo phương pháp giữ biến số không đổi, tiến hành thí nghiệm khảo sát mối quan hệ định lượng giữa gia tốc, lực và khối lượng, đồng thời có thể xử lý dữ liệu bằng đồ thị.
  • Vận dụng thành thạo định luật II Newton F=ma để giải các bài toán động lực học, hiểu rõ định nghĩa đơn vị lực “niutơn”.