【Bản giáo khoa Nhân Giáo】Địa lý cấp trung học cơ sở Lớp 7 Năm học đầu tiên
Tài liệu này là tài liệu giảng dạy chính cho môn Địa lý lớp 6, giới thiệu hệ thống các kiến thức cơ bản về Trái Đất và bản đồ, đất liền và đại dương, thời tiết và khí hậu, cư dân và khu định cư cũng như hợp tác phát triển. Qua các hoạt động đọc bản đồ và tài liệu đọc hiểu, học sinh được rèn luyện tư duy không gian địa lý và ý thức bảo vệ môi trường.
Bài học
Tổng quan khóa học
📚 Tóm tắt nội dung
Tài liệu này là tài liệu giảng dạy chính cho môn Địa lý lớp 7 cấp trung học cơ sở, giới thiệu hệ thống các kiến thức địa lý cơ bản như Trái Đất và bản đồ, đất liền và đại dương, thời tiết và khí hậu, cư dân và khu định cư cũng như hợp tác phát triển. Qua các hoạt động đọc bản đồ và tài liệu đọc, sách giáo khoa giúp học sinh phát triển tư duy không gian địa lý và ý thức bảo vệ môi trường.
Mở cửa sổ địa lý, khám phá muôn vàn thế giới.
Tác giả: Viện Nghiên cứu và Phát triển Sách giáo khoa Môn Địa lý, Viện Sách giáo khoa Giáo dục, Nhà xuất bản Giáo dục Trung Quốc
Ghi nhận: Được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt năm 2012, Giải thưởng Sách giáo khoa Quốc gia lần đầu tiên – Giải thưởng Sách giáo khoa xuất sắc toàn quốc hạng nhì
🎯 Mục tiêu học tập
- Có thể nêu được ví dụ minh họa mối quan hệ mật thiết giữa địa lý với cuộc sống hàng ngày và xây dựng sản xuất.
- Có thể hiểu sơ bộ về các khái niệm cốt lõi “mối quan hệ giữa con người và tự nhiên” và “phát triển bền vững”, hình thành ý thức toàn cầu và ý thức bảo vệ môi trường.
- Nắm vững phương pháp giải quyết vấn đề địa lý thông qua tư duy logic "lột vỏ từng lớp" và kỹ năng phân tích biểu đồ.
- Có thể mô tả hình dạng và các tham số kích thước của Trái Đất, đồng thời nhận diện các đặc điểm điểm, đường chủ yếu trên quả địa cầu.
- Nắm vững đặc điểm của đường kinh tuyến và vĩ tuyến, thành thạo việc sử dụng lưới kinh vĩ tuyến để xác định tọa độ địa lý bất kỳ điểm nào trên bề mặt Trái Đất.
- Giải thích hướng quay, chu kỳ tự quay và quay quanh Mặt Trời của Trái Đất cùng những ý nghĩa địa lý phát sinh (như chênh lệch giờ, mùa, năm vùng nhiệt đới).
- Có thể dùng dữ liệu tỷ lệ biển - đất để nêu rõ đặc điểm phân bố biển - đất trên bề mặt Trái Đất, đồng thời liệt kê các bước tiến quan trọng trong hành trình khám phá diện mạo Trái Đất của con người.
- Có thể nhận diện và mô tả chính xác tên, vị trí, hình dạng và các đường phân giới chính của bảy châu lục và bốn đại dương trên bản đồ thế giới.
- Có thể trình bày các quan điểm cơ bản của thuyết kiến tạo mảng, vận dụng thuyết này để giải thích nguyên nhân hình thành các dãy núi nổi tiếng, và các vành đai núi lửa, động đất trên thế giới.
- Có thể phân biệt khái niệm “thời tiết” và “khí hậu”, nhận diện các ký hiệu thời tiết phổ biến và đọc hiểu bản đồ mây vệ tinh.
Bài học
Tổng quan: Bài học này mở đầu cho môn Địa lý, nhằm dẫn dắt học sinh bước vào thế giới địa lý. Nội dung bao gồm việc bắt đầu từ hiện tượng địa lý gần gũi (nói chuyện với các bạn về địa lý), xác định phạm vi nghiên cứu của môn học (nội dung học tập môn địa lý), làm rõ giá trị của môn học đối với sự trưởng thành cá nhân và phát triển xã hội (tác dụng của việc học địa lý), đồng thời truyền đạt phương pháp học tập khoa học (làm thế nào để học tốt môn địa lý).
Kết quả học tập:
- Có thể nêu được ví dụ minh họa mối quan hệ mật thiết giữa địa lý với đời sống hằng ngày và sản xuất xây dựng.
- Có thể hiểu sơ bộ về các khái niệm cốt lõi “mối quan hệ giữa con người và tự nhiên” và “phát triển bền vững”, hình thành ý thức toàn cầu và ý thức bảo vệ môi trường.
- Nắm vững phương pháp giải quyết vấn đề địa lý thông qua tư duy logic "lột vỏ từng lớp" và kỹ năng phân tích biểu đồ.
Tổng quan: Bài học này bao gồm quá trình lịch sử nhận thức về hình dạng Trái Đất và các tham số vật lý của nó, đi sâu tìm hiểu hệ thống lưới kinh vĩ tuyến trên quả địa cầu và ứng dụng trong xác định vị trí. Ngoài ra, bài học còn phân tích chi tiết chuyển động tự quay và quay quanh Mặt Trời của Trái Đất cùng các hiện tượng địa lý phát sinh (như luân phiên ngày đêm, thay đổi mùa, phân chia năm vùng nhiệt đới), đồng thời trang bị kỹ năng đọc bản đồ (tỷ lệ bản đồ, hướng, chú giải) và đọc bản đồ địa hình (đường đẳng cao, bản đồ màu theo độ cao, bản đồ mặt cắt).
Kết quả học tập:
- Có thể mô tả hình dạng và các tham số kích thước của Trái Đất, đồng thời nhận diện các đặc điểm điểm, đường chủ yếu trên quả địa cầu.
- Nắm vững đặc điểm của đường kinh tuyến và vĩ tuyến, thành thạo việc sử dụng lưới kinh vĩ tuyến để xác định tọa độ địa lý bất kỳ điểm nào trên bề mặt Trái Đất.
- Giải thích hướng quay, chu kỳ tự quay và quay quanh Mặt Trời của Trái Đất cùng những ý nghĩa địa lý phát sinh (như chênh lệch giờ, mùa, năm vùng nhiệt đới).
Tổng quan: Bài học này cung cấp kiến thức hệ thống từ phân bố tĩnh của các châu lục và đại dương đến lý thuyết động lực vận động mảng kiến tạo. Trước tiên, thảo luận nguồn gốc của các tên gọi “hành tinh nước” và “Trái Đất” cùng tỷ lệ biển - đất, sau đó nhận diện chi tiết hình dạng và mối quan hệ vị trí không gian của bảy châu lục và bốn đại dương. Cuối cùng, thông qua thuyết kiến tạo mảng, giải thích quy luật vận động trên bề mặt Trái Đất, làm rõ cách vận động mảng đã tạo nên các hiện tượng địa lý quy mô lớn như Vịnh A- rập, Địa Trung Hải và dãy Himalaya.
Kết quả học tập:
- Có thể dùng dữ liệu tỷ lệ biển - đất để nêu rõ đặc điểm phân bố biển - đất trên bề mặt Trái Đất, đồng thời liệt kê các bước tiến quan trọng trong hành trình khám phá diện mạo Trái Đất của con người.
- Có thể nhận diện và mô tả chính xác tên, vị trí, hình dạng và các đường phân giới chính của bảy châu lục và bốn đại dương trên bản đồ thế giới.
- Có thể trình bày các quan điểm cơ bản của thuyết kiến tạo mảng, vận dụng thuyết này để giải thích nguyên nhân hình thành các dãy núi nổi tiếng, và các vành đai núi lửa, động đất trên thế giới.
Tổng quan: Chương trình học này nhằm giúp học sinh lớp 7 hiểu được các hiện tượng cơ bản của khí quyển Trái Đất và quy luật biến đổi của chúng. Nội dung bao gồm từ dự báo ngắn hạn “thời tiết” đến phân bố dài hạn “khí hậu”, nhấn mạnh phân tích sự khác biệt không gian về nhiệt độ và lượng mưa cùng nguyên nhân gây ra. Qua học tập, học sinh sẽ nắm vững kỹ năng đọc các ký hiệu thời tiết và biểu đồ khí hậu, đồng thời hiểu sâu sắc mối tương tác giữa hoạt động của con người với môi trường khí quyển (như chất lượng không khí, biến đổi khí hậu toàn cầu).
Kết quả học tập:
- Có thể phân biệt khái niệm “thời tiết” và “khí hậu”, nhận diện các ký hiệu thời tiết phổ biến và đọc hiểu bản đồ mây vệ tinh.
- Có thể dùng biểu đồ đường đẳng nhiệt và đường đẳng lượng mưa để tổng hợp quy luật phân bố nhiệt độ và lượng mưa toàn cầu.
- Có thể chỉ ra vị trí các kiểu khí hậu chính trên bản đồ phân bố khí hậu thế giới, đồng thời phân tích ảnh hưởng của vĩ độ, vị trí ven biển - nội địa, địa hình đến khí hậu.
Tổng quan: Bài học này nhằm giúp học sinh hiểu được mối liên hệ nội tại giữa động thái dân số toàn cầu và môi trường cư trú của con người. Qua học tập, học sinh sẽ nắm được quy luật tăng trưởng dân số thế giới và phương pháp tính mật độ dân số, nhận diện sự khác biệt về mật độ phân bố dân cư trên thế giới cùng nguyên nhân tự nhiên, hiểu rõ đặc điểm của ba chủng tộc chính, đồng thời thấu hiểu cách môi trường tự nhiên hình thành các dạng khu định cư khác nhau (nông thôn và đô thị).
Kết quả học tập:
- Có thể vận dụng công thức “tỷ lệ tăng dân số tự nhiên” và “mật độ dân số” để tính toán, đồng thời phân tích quy luật thay đổi dân số thế giới theo thời gian.
- Thông qua phân tích bản đồ, xác định quy luật phân bố dân cư thế giới, có thể kết hợp các yếu tố tự nhiên như địa hình, khí hậu để giải thích nguyên nhân của các khu vực thưa dân.
- Nhận diện đặc điểm thể chất của ba chủng tộc chính, đồng thời chỉ ra khu vực phân bố chính của từng chủng tộc trên bản đồ.