Quay lại Khóa học
GEOG701A-PEP-CN Trung học cơ sở

【人教版】Địa Lý THCS Lớp 7 Tập 1

Tài liệu giảng dạy cốt lõi cho môn Địa lý lớp 7 (Trung học cơ sở), giới thiệu một cách có hệ thống các kiến thức địa lý cơ bản như Trái đất và Bản đồ, Đất liền và Đại dương, Thời tiết và Khí hậu, Dân cư và Điểm dân cư cũng như Hợp tác phát triển, thông qua các hoạt động đọc bản đồ và tài liệu đọc nhằm bồi dưỡng tư duy không gian địa lý và ý thức bảo vệ môi trường của học sinh.

4.8
15.0h
899 học viên
5 lessons
5 lượt thích
K12 Địa lý
Bắt đầu học

Tổng quan khóa học

📚 Tóm tắt nội dung

Tài liệu này là tài liệu giảng dạy chính cho môn Địa lý lớp 7 cấp trung học cơ sở, giới thiệu hệ thống các kiến thức địa lý cơ bản như Trái Đất và bản đồ, đất liền và đại dương, thời tiết và khí hậu, cư dân và khu định cư cũng như hợp tác phát triển. Qua các hoạt động đọc bản đồ và tài liệu đọc, sách giáo khoa giúp học sinh phát triển tư duy không gian địa lý và ý thức bảo vệ môi trường.

Mở cửa sổ địa lý, khám phá muôn vàn thế giới.

Tác giả: Viện Nghiên cứu và Phát triển Sách giáo khoa Môn Địa lý, Viện Sách giáo khoa Giáo dục, Nhà xuất bản Giáo dục Trung Quốc

Ghi nhận: Được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt năm 2012, Giải thưởng Sách giáo khoa Quốc gia lần đầu tiên – Giải thưởng Sách giáo khoa xuất sắc toàn quốc hạng nhì

🎯 Mục tiêu học tập

  1. Có thể nêu được ví dụ minh họa mối quan hệ mật thiết giữa địa lý với cuộc sống hàng ngày và xây dựng sản xuất.
  2. Có thể hiểu sơ bộ về các khái niệm cốt lõi “mối quan hệ giữa con người và tự nhiên” và “phát triển bền vững”, hình thành ý thức toàn cầu và ý thức bảo vệ môi trường.
  3. Nắm vững phương pháp giải quyết vấn đề địa lý thông qua tư duy logic "lột vỏ từng lớp" và kỹ năng phân tích biểu đồ.
  4. Có thể mô tả hình dạng và các tham số kích thước của Trái Đất, đồng thời nhận diện các đặc điểm điểm, đường chủ yếu trên quả địa cầu.
  5. Nắm vững đặc điểm của đường kinh tuyến và vĩ tuyến, thành thạo việc sử dụng lưới kinh vĩ tuyến để xác định tọa độ địa lý bất kỳ điểm nào trên bề mặt Trái Đất.
  6. Giải thích hướng quay, chu kỳ tự quay và quay quanh Mặt Trời của Trái Đất cùng những ý nghĩa địa lý phát sinh (như chênh lệch giờ, mùa, năm vùng nhiệt đới).
  7. Có thể dùng dữ liệu tỷ lệ biển - đất để nêu rõ đặc điểm phân bố biển - đất trên bề mặt Trái Đất, đồng thời liệt kê các bước tiến quan trọng trong hành trình khám phá diện mạo Trái Đất của con người.
  8. Có thể nhận diện và mô tả chính xác tên, vị trí, hình dạng và các đường phân giới chính của bảy châu lục và bốn đại dương trên bản đồ thế giới.
  9. Có thể trình bày các quan điểm cơ bản của thuyết kiến tạo mảng, vận dụng thuyết này để giải thích nguyên nhân hình thành các dãy núi nổi tiếng, và các vành đai núi lửa, động đất trên thế giới.
  10. Có thể phân biệt khái niệm “thời tiết” và “khí hậu”, nhận diện các ký hiệu thời tiết phổ biến và đọc hiểu bản đồ mây vệ tinh.

Bài học

Lesson

本课通过衣食住行等生活实例,引导学生建立“动态分析”与“剥洋葱法”的地理思维,学会从空间分布与因果关系的角度探究人地和谐共生的奥秘。课程旨在培养学生从地理视角观察世界的能力,理解自然环境如何塑造人类文明,并初步树立可持续发展的核心意识。

本课通过探索地球形状的认知历程、地球仪的结构特征以及经纬网的定位原理,帮助学生建立起对地球空间坐标系统的科学认识。学习重点在于掌握经纬线的特征差异、理解比例尺与地图应用,并能利用经纬度坐标进行地理定位与分析。

本课介绍了地球海陆分布的基本概况,重点阐述了“三分陆地、七分海洋”的比例常识及海陆分布的非对称性。通过学习大洲、大陆、半岛及海峡等地理术语,学生将掌握七大洲的面积排序与轮廓特征,建立起科学的全球空间认知体系。

本课主要探讨了天气与气候的区别、气象观测工具的判读、空气质量指数(AQI)的意义以及全球气温分布规律。学习目标在于掌握如何通过卫星云图、天气符号和等温线分析大气状态,并理解人类活动与自然地理环境对气候及空气质量的共同影响。

本节课重点探讨了世界人口的增长规律、自然增长率的计算方法以及人口密度的概念与测算。通过分析人口增长的“J”形曲线及各大洲人口分布差异,学生将理解生产力水平、医疗进步与人口基数如何共同塑造全球人口格局。