Quay lại Khóa học
BIOL1001S-PEP-CN Senior High

【人教版】Sinh học THPT - Tự chọn bắt buộc - Tập 1

Khóa học này dựa trên sách giáo khoa Sinh học lớp 10 THPT của Nhân dân Giáo dục (Bộ Tự chọn bắt buộc 1), đi sâu nghiên cứu về môi trường trong cơ thể và cân bằng nội môi, điều hòa thần kinh, điều hòa thể dịch, điều hòa miễn dịch cũng như sự điều hòa hoạt động sống của thực vật. Thông qua việc tìm hiểu cơ chế sinh lý và các bài thí nghiệm thực hành, khóa học giúp bồi dưỡng tư duy khoa học và quan niệm về sự sống cho học sinh.

4.9
15.0h
571 học viên
0 lượt thích
K12 Sinh học
Bắt đầu học

Bài học

Lesson

本课程介绍了人体内环境(细胞外液)的定义、组成及其作为细胞生存直接媒介的重要性,重点阐述了血浆、组织液与淋巴之间的动态转化关系。通过学习,学生将理解内环境稳态的动态平衡机制,并能运用相关生物学原理分析组织水肿、生化指标异常等生理现象。

本课程介绍了神经系统作为机体“自动驾驶”系统的核心机制,重点探讨了内环境稳态的维持、中枢与外周神经系统的结构分工,以及自主神经系统通过交感与副交感神经的拮抗作用实现对生理活动的精准调控。学习目标在于理解反射弧的结构基础、神经元与胶质细胞的通讯功能,并掌握机体在应激状态下如何通过神经调节实现动态平衡。

本节课重点探讨了体液调节的机制及其在维持内环境稳态中的作用,详细解析了下丘脑作为“神经-体液转换器”在分级调节体系中的核心地位。通过学习激素的远程通信原理、反馈调节机制以及HPT轴等实例,学生将理解机体如何通过化学信使实现对代谢、体温及水盐平衡的精准调控。

本课程介绍了免疫系统的组成架构、三大功能(防御、自稳、监视)以及神经-内分泌-免疫调节网络。通过学习免疫器官、细胞及活性物质的协作机制,学生将理解机体如何通过识别HLA“身份标签”来区分“自己”与“非己”,并探讨了免疫异常(如过敏、溶血)及医学前沿应用。

本课程探讨了植物向光性的生理机制,重点分析了达尔文、鲍森·詹森及温特等科学家的经典实验,揭示了生长素作为化学信号在植物生长中的核心调节作用。学习目标包括理解生长素的合成部位、运输方式(极性与非极性运输)及其通过调控细胞伸长实现环境适应的科学逻辑。

Tổng quan khóa học

📚 Tóm tắt nội dung

Khóa học này dựa trên sách giáo khoa Sinh học Chọn lọc Bắt buộc 1 của Nhà xuất bản Giáo dục Nhân dân, đi sâu vào môi trường bên trong và cân bằng nội môi của cơ thể người, điều hòa thần kinh, điều hòa thể dịch, điều hòa miễn dịch và điều hòa hoạt động sống của thực vật. Thông qua việc học tập cơ chế sinh lý và thí nghiệm nghiên cứu, bồi dưỡng tư duy khoa học và quan niệm về sự sống cho học sinh.

Khám phá bí ẩn của cân bằng sự sống, nắm vững cơ chế ổn định sinh học và điều hòa tinh vi.

Tác giả: Nhà xuất bản Giáo dục Nhân dân, Viện Nghiên cứu Giáo trình, Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Sinh học Giáo trình

Lời cảm ơn: Được Ủy ban Chuyên gia của Ủy ban Giáo trình Quốc gia thông qua năm 2019

🎯 Mục tiêu học tập

  1. Giải thích thành phần của môi trường bên trong và mối quan hệ tương hỗ giữa chúng, có thể nhận biết huyết tương, dịch mô và bạch huyết.
  2. Khái quát các tính chất lý hóa của môi trường bên trong (áp suất thẩm thấu, độ pH, nhiệt độ) và quá trình trao đổi chất.
  3. Giải thích khái niệm cân bằng nội môi, thông qua thí nghiệm suy đoán cơ chế duy trì pH ổn định của cơ thể.
  4. Sử dụng sơ đồ phân tích và giải thích quá trình điều hòa phân cấp và điều hòa ngược của bài tiết hormone tuyến giáp.
  5. Khái quát đặc điểm của điều hòa hormone, hiểu khái niệm cơ bản của điều hòa thể dịch.
  6. So sánh điểm giống và khác nhau giữa điều hòa thần kinh và điều hòa thể dịch, giải thích cách chúng phối hợp với nhau.
  7. Có thể mô tả chính xác thành phần của cơ quan miễn dịch, tế bào miễn dịch và các chất hoạt động miễn dịch, đồng thời làm rõ ba chức năng cơ bản của hệ thống miễn dịch.
  8. Có thể vẽ sơ đồ quy trình của miễn dịch thể dịch và miễn dịch tế bào, đồng thời giải thích cách chúng phối hợp để loại bỏ tác nhân gây bệnh.
  9. Vận dụng các nguyên lý miễn dịch học để giải thích cơ chế tác dụng của vắc xin, vấn đề thải ghép trong cấy ghép nội tạng và cơ chế xảy ra phản ứng dị ứng.

Bài học