Quay lại Khóa học
CHEM1002S-PEP-CN Senior High

【Bản giáo trình Nhân Dân】Hóa học Trung học Phổ thông Bộ chọn lọc thứ hai

Tài liệu này là mô-đun bắt buộc chọn lọc trong chương trình hóa học phổ thông trung học, khám phá sâu sắc mối liên hệ nội tại giữa cấu trúc vi mô của chất (nguyên tử, phân tử, tinh thể) và các tính chất vĩ mô của chúng.

5.0
9.0h
1052 học viên
0 lượt thích
Hóa học K12
Bắt đầu học

Tổng quan khóa học

📚 Tóm tắt nội dung

Tài liệu này là một trong những mô-đun bắt buộc chọn lọc của chương trình hóa học trung học phổ thông, đi sâu khám phá mối liên hệ nội tại giữa cấu trúc vi mô của vật chất (nguyên tử, phân tử, tinh thể) và các tính chất vĩ mô của chúng.

Khám phá bí ẩn cấu trúc thế giới vi mô, tiết lộ bản chất hóa học của tính chất vật chất.

Tác giả: Viện Nghiên cứu Chương trình Sách giáo khoa, Nhà xuất bản Giáo dục Nhân dân

Ghi nhận: Được Ủy ban Sách giáo khoa Quốc gia phê duyệt bởi Hội đồng Chuyên gia năm 2019

🎯 Mục tiêu học tập

  1. Có thể mô tả trạng thái chuyển động của electron ngoài hạt nhân nguyên tử, nắm vững các khái niệm như lớp năng lượng, mức năng lượng, quỹ đạo nguyên tử và từ tính electron.
  2. Có thể viết chính xác công thức sắp xếp electron và biểu diễn quỹ đạo của nguyên tử ở trạng thái cơ bản cho các nguyên tố thường gặp.
  3. Có thể vận dụng quy tắc sắp xếp electron ngoài hạt nhân để giải thích quy luật biến đổi tính chất của các nguyên tố (ví dụ: sự thay đổi năng lượng ion hóa, sự hình thành quang phổ nguyên tử).
  4. Hiểu bản chất liên kết: có thể phân biệt đặc điểm hình thành liên kết σ và π (đối xứng trục và đối xứng gương), cũng như vị trí của chúng trong liên kết đơn, đôi, ba.
  5. Dự đoán cấu trúc không gian: thành thạo sử dụng mô hình đẩy cặp electron lớp vỏ ngoài (VSEPR) để tính số cặp electron tự do, kết hợp với lý thuyết lai hóa quỹ đạo (sp, sp², sp³) để suy ra hình dạng hình học không gian của phân tử.
  6. Giải thích tính chất vật lý: dựa vào vectơ độ cực của liên kết để xác định độ cực của phân tử, và dùng lực tương tác giữa các phân tử cùng với quy luật "tương tự tan tương tự" để giải thích xu hướng điểm nóng chảy, điểm sôi và độ tan của chất.
  7. Có thể nêu được đặc điểm của plasma và chất lỏng tinh thể, đồng thời giải thích sự khác biệt về cấu trúc vi mô và tính chất vĩ mô (tính tự hình, tính dị hướng) giữa tinh thể và phi tinh thể.
  8. Nắm vững khái niệm tế bào đơn vị, thành thạo phương pháp "chia đều" để tính số nguyên tử trong tế bào đơn vị, đồng thời hiểu vai trò của nhiễu xạ tia X trong việc xác định cấu trúc tinh thể.
  9. Có thể phân biệt và mô tả các hạt vi mô cũng như tương tác giữa chúng trong bốn loại tinh thể điển hình (phân tử, cộng hóa trị, kim loại - lý thuyết khí electron, ion), hiểu được sự tồn tại của tinh thể chuyển tiếp và tinh thể hỗn hợp.

Bài học