Quay lại Khóa học
MATH901B-PEP-CN Trung học cơ sở

【Sách Nhân Giáo】Toán lớp 9, Kỳ 2 cấp Trung học Cơ sở

Cuốn sách này là cuốn sách giáo khoa toán học cuối cùng ở giai đoạn trung học cơ sở, chủ yếu bao gồm bốn mô-đun cốt lõi: hàm số tỉ lệ nghịch, tam giác đồng dạng, hàm số lượng giác của góc nhọn, hình chiếu và hình biểu diễn. Khóa học nhấn mạnh việc hiểu các khái niệm toán học thông qua quan sát, khám phá và suy luận logic, đồng thời vận dụng các mô hình toán học để giải quyết các vấn đề liên quan đến mô tả quy luật, tính toán đo đạc và nhận thức không gian trong đời sống thực tế.

5.0
12.0h
948 học viên
4 lessons
0 lượt thích
K12 Toán học
Bắt đầu học

Tổng quan khóa học

📚 Tóm tắt nội dung

Cuốn sách này là cuốn giáo khoa toán học cuối cùng ở cấp trung học cơ sở, chủ yếu bao gồm bốn mô-đun cốt lõi: hàm số tỉ lệ nghịch, hình đồng dạng, hàm lượng giác của góc nhọn, chiếu sáng và hình chiếu. Chương trình nhấn mạnh việc hiểu các khái niệm toán học thông qua quan sát, khám phá và suy luận logic, đồng thời vận dụng mô hình toán học để giải quyết các vấn đề về mô tả quy luật, đo đạc tính toán và nhận thức không gian trong cuộc sống thực tế.

Khám phá bí ẩn hàm số và logic hình học, hoàn thành chương kết thúc cho năng lực cốt lõi toán học cấp trung học cơ sở.

Tác giả: Lâm Quần

Lời cảm ơn: Cuốn sách do Điền Tài Kim, Tuyết Bính, Lý Hải Đông làm phó biên tập, Trương Kiến Dật làm tổng biên tập, được Nhà xuất bản Giáo dục Trung Quốc xuất bản.

🎯 Mục tiêu học tập

  1. Hiểu khái niệm và biểu thức: Nhận biết được hàm số tỉ lệ nghịch, nắm vững ba dạng biểu thức y = \frac{k}{x}, y = kx^{-1}xy = k, đồng thời rõ ràng điều kiện ràng buộc k \neq 0x \neq 0.
  2. Thành thạo đồ thị và tính chất: Có thể mô tả chính xác sự phân bố các phần tư của đồ thị hàm số tỉ lệ nghịch và tính tăng/giảm, hiểu được tính đối xứng của đường hypebol.
  3. Vận dụng phương pháp hệ số bất định: Biết cách sử dụng phương pháp hệ số bất định để tìm biểu thức hàm số tỉ lệ nghịch dựa trên tọa độ điểm hoặc thông tin đồ thị.
  4. Hiểu và xác định: Biết xác định chính xác định nghĩa hình đồng dạng, xác định tâm đồng dạng bằng cách nối các cặp điểm tương ứng, tính tỉ số đồng dạng từ tỉ lệ độ dài cạnh.
  5. Tính toán tọa độ: Nắm được quy luật thay đổi tọa độ các điểm tương ứng khi tâm đồng dạng là gốc tọa độ (nhân với k hoặc -k), và có thể thực hiện phép phóng đại hay thu nhỏ hình trong hệ tọa độ.
  6. Ứng dụng tổng hợp: Biết vận dụng linh hoạt các tính chất đa giác đồng dạng (góc tương ứng bằng nhau, độ dài cạnh tỷ lệ) và các định lý chứng minh tam giác đồng dạng để giải quyết các bài toán đo chiều cao, tính diện tích và chứng minh hình học phức tạp.
  7. Nắm vững định nghĩa và giá trị đặc biệt: Hiểu chính xác và thuộc lòng định nghĩa sin, cos, tan; thành thạo các giá trị lượng giác của các góc đặc biệt 30°, 45°, 60°.
  8. Kỹ năng giải bài tập: Có thể dùng máy tính khoa học một cách thành thạo để tính toán, vận dụng định lý Pythagore và mối quan hệ lượng giác để giải tam giác vuông.
  9. Khả năng ứng dụng thực tiễn: Có thể nhận diện và áp dụng các khái niệm như góc nâng, góc hạ, độ dốc, phương vị để giải quyết các bài toán thực tế như đo chiều cao, tránh chướng ngại vật trên biển, và thiết kế độ dốc công trình.
  10. Hiểu định nghĩa về chiếu sáng, chiếu song song, chiếu xuyên tâm và chiếu vuông góc, nắm vững tính chất của điểm, đường thẳng và mặt phẳng trong chiếu vuông góc.

Bài học

Lesson

本课程介绍了反比例函数的定义、多元表达及其图象特征,重点解析了系数 $k$ 对双曲线象限分布的影响。通过学习,学生将掌握反比例函数的单调性描述、对称性规律以及在实际模型中的应用,并学会严谨地处理自变量取值范围的约束。

本课程深入探讨了从相似到位似的几何演进,重点解析了位似图形的判定要素、位似中心与相似比的几何性质,以及在直角坐标系中利用代数规律进行图形缩放的计算方法。通过理论梳理与实战演练,学生将掌握位似变换在图形缩放、比例计算及坐标映射中的核心应用。

本课程深入探讨了锐角三角函数的定义与本质,重点讲解了正弦、余弦和正切在直角三角形中的比例稳定性及其随角度变化的规律。通过掌握特殊角函数值、勾股定理及相似三角形的应用,学生将学会如何将几何图形转化为代数模型,从而解决工程测量与实际应用中的边角计算问题。

本课程介绍了投影的科学定义与分类,重点讲解了正投影的几何性质及其在三视图中的应用。通过掌握“长对正、高平齐、宽相等”的核心法则,学生能够利用正投影原理实现三维物体与二维视图之间的精准转换与建模。