Quay lại Khóa học
BIOL801B-PEP-CN Junior High

【人教版】Sinh học THCS 8 (Lớp 8) - Tập 2

Nội dung khóa học bao gồm kiến thức cốt lõi môn Sinh học học kỳ 2 lớp 8 THCS, chủ yếu xoay quanh hai chủ đề lớn: Sự duy trì và phát triển của sự sống trong vòng tuần hoàn sự sống (sinh sản, phát triển, di truyền, tiến hóa) và Sống khỏe mạnh (bệnh truyền nhiễm, miễn dịch, sử dụng thuốc và sơ cứu).

4.9
18.0h
826 học viên
0 lượt thích
K12 Sinh học
Bắt đầu học

Tổng quan khóa học

📚 Tóm tắt Nội dung

Khóa học này bao gồm kiến thức cốt lõi môn Sinh học cho học sinh lớp 8 học kỳ 2, tập trung chủ yếu vào hai phần chính: Sự duy trì và phát triển của sự sống trong sinh quyển (sinh sản, phát triển, di truyền, tiến hóa) và Cuộc sống khỏe mạnh (bệnh truyền nhiễm, miễn dịch, sử dụng thuốc và sơ cấp cứu).

Khám phá những bí ẩn của sự duy trì sự sống, xây dựng lối sống khoa học và lành mạnh.

Tác giả: Nhà xuất bản Giáo dục Nhân dân, Viện Nghiên cứu Chương trình và Sách giáo khoa, Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chương trình Sinh học.

Lời cảm ơn: Cuốn sách này được hỗ trợ bởi nhiều viện nghiên cứu khoa học và đơn vị cung cấp hình ảnh, bao gồm Công ty TNHH Thiết kế Nghệ thuật Vũ trụ Khí tượng Bắc Kinh, v.v.

🎯 Mục tiêu Học tập

  1. Có thể phân biệt sinh sản hữu tính và sinh sản vô tính, đồng thời nêu ví dụ về ứng dụng của sinh sản vô tính trong thực tiễn sản xuất (ví dụ: ghép cành, giâm cành, nuôi cấy mô).
  2. Có thể mô tả quá trình và đặc điểm sinh sản và phát triển của côn trùng (biến thái hoàn toàn và không hoàn toàn), động vật lưỡng cư và chim.
  3. Có thể nhận biết cấu trúc của trứng chim, giải thích chức năng của từng bộ phận và hiểu được sự thích nghi của sinh vật với môi trường trên cạn.
  4. Có thể mô tả chính xác mối quan hệ thứ bậc giữa nhiễm sắc thể, DNA và gen, đồng thời giải thích quy luật di truyền của gen trong quá trình sinh sản.
  5. Có thể vận dụng nguyên lý thí nghiệm lai đậu Hà Lan của Mendel để phân tích sự di truyền tính trạng trội-lặn và giải thích cơ sở khoa học của việc cấm kết hôn gần.
  6. Có thể phân biệt biến dị di truyền và biến dị không di truyền, đồng thời giải thích cách môi trường và gen cùng tác động lên tính trạng của sinh vật.
  7. Có thể mô tả thành phần của khí quyển nguyên thủy và suy luận về quá trình phát sinh sự sống dựa trên thí nghiệm Miller.
  8. Có thể sử dụng phương pháp so sánh để phân tích dữ liệu hóa thạch, giải phẫu và sinh học phân tử, tổng kết xu hướng tiến hóa chung của sinh vật.
  9. Có thể giải thích sự hình thành màu sắc bảo vệ thông qua thí nghiệm mô phỏng và vận dụng học thuyết chọn lọc tự nhiên để giải thích nguyên nhân tiến hóa của sinh vật.
  10. Có thể phân biệt bệnh truyền nhiễm và bệnh không truyền nhiễm, đồng thời nêu được ba khâu cơ bản của sự lây lan dịch bệnh và các biện pháp phòng ngừa.

🔹 Bài 1: Sinh sản và Phát triển của Sinh vật

Tổng quan: Bài học thiết kế này bao gồm các hình thức sinh sản và phát triển chính trong thế giới sinh vật, bắt đầu từ sinh sản hữu tính và vô tính ở thực vật, đi sâu vào vòng đời của côn trùng, động vật lưỡng cư và chim. Mục tiêu cốt lõi là giúp học sinh hiểu cách sinh vật thích nghi với môi trường và đảm bảo sự duy trì nòi giống thông qua các chiến lược sinh sản khác nhau (ví dụ: phát triển qua biến thái, thụ tinh và các tập tính sinh sản phức tạp).

Kết quả Học tập:

  • Có thể phân biệt sinh sản hữu tính và sinh sản vô tính, đồng thời nêu ví dụ về ứng dụng của sinh sản vô tính trong thực tiễn sản xuất (ví dụ: ghép cành, giâm cành, nuôi cấy mô).
  • Có thể mô tả quá trình và đặc điểm sinh sản và phát triển của côn trùng (biến thái hoàn toàn và không hoàn toàn), động vật lưỡng cư và chim.
  • Có thể nhận biết cấu trúc của trứng chim, giải thích chức năng của từng bộ phận và hiểu được sự thích nghi của sinh vật với môi trường trên cạn.

🔹 Bài 2: Di truyền và Biến dị của Sinh vật

Tổng quan: Bài học này bao gồm các khái niệm cốt lõi về di truyền học từ cấp độ phân tử đến biểu hiện cá thể. Trọng tâm là tìm hiểu mối quan hệ giữa gen, DNA và nhiễm sắc thể, giải thích cách gen được truyền qua các tế bào sinh dục (tinh trùng và trứng) giữa các thế hệ và phân tích quy luật biểu hiện tính trạng trội-lặn. Ngoài ra, bài học còn thảo luận sâu về hiện tượng biến dị và nguyên nhân của nó (tác động kết hợp của vật chất di truyền và môi trường), cũng như cách con người sử dụng nguyên lý biến dị di truyền để chọn tạo giống, lai tạo và gây đột biến.

Kết quả Học tập:

  • Có thể mô tả chính xác mối quan hệ thứ bậc giữa nhiễm sắc thể, DNA và gen, đồng thời giải thích quy luật di truyền của gen trong quá trình sinh sản.
  • Có thể vận dụng nguyên lý thí nghiệm lai đậu Hà Lan của Mendel để phân tích sự di truyền tính trạng trội-lặn và giải thích cơ sở khoa học của việc cấm kết hôn gần.
  • Có thể phân biệt biến dị di truyền và biến dị không di truyền, đồng thời giải thích cách môi trường và gen cùng tác động lên tính trạng của sinh vật.

🔹 Bài 3: Nguồn gốc Sự sống và Tiến hóa của Sinh vật

Tổng quan: Mô-đun khóa học này bao gồm từ các suy luận khoa học về nguồn gốc sự sống đến các bằng chứng, quá trình và động lực cốt lõi của tiến hóa sinh học - chọn lọc tự nhiên. Học sinh trước tiên sẽ tìm hiểu về sự chuyển hóa từ vật chất vô cơ sang hữu cơ qua thí nghiệm Miller, sau đó học cách tái hiện quá trình tiến hóa hình cây của sinh vật thông qua phương pháp so sánh và bằng chứng hóa thạch, và cuối cùng đi sâu vào học thuyết chọn lọc tự nhiên của Darwin để hiểu cách sinh vật tiến hóa không ngừng thông qua di truyền, biến dị và thích nghi môi trường.

Kết quả Học tập:

  • Có thể mô tả thành phần của khí quyển nguyên thủy và suy luận về quá trình phát sinh sự sống dựa trên thí nghiệm Miller.
  • Có thể sử dụng phương pháp so sánh để phân tích dữ liệu hóa thạch, giải phẫu và sinh học phân tử, tổng kết xu hướng tiến hóa chung của sinh vật.
  • Có thể giải thích sự hình thành màu sắc bảo vệ thông qua thí nghiệm mô phỏng và vận dụng học thuyết chọn lọc tự nhiên để giải thích nguyên nhân tiến hóa của sinh vật.

🔹 Bài 4: Bệnh Truyền nhiễm và Miễn dịch

Tổng quan: Bài học này bao gồm lý thuyết cơ bản về bệnh truyền nhiễm và cách phòng ngừa, ba tuyến phòng thủ của hệ miễn dịch cơ thể người và kiến thức về tiêm chủng mở rộng. Học sinh sẽ học cách xác định ba khâu cơ bản của sự lây lan dịch bệnh (nguồn lây, đường lây truyền, người dễ mắc bệnh), hiểu sự khác biệt giữa miễn dịch không đặc hiệu và miễn dịch đặc hiệu, đồng thời nắm vững kiến thức phòng ngừa AIDS.

Kết quả Học tập:

  • Có thể phân biệt bệnh truyền nhiễm và bệnh không truyền nhiễm, đồng thời nêu được ba khâu cơ bản của sự lây lan dịch bệnh và các biện pháp phòng ngừa.
  • Có thể mô tả cấu tạo và chức năng của ba tuyến phòng thủ của cơ thể người, đồng thời phân biệt miễn dịch không đặc hiệu và miễn dịch đặc hiệu.
  • Hiểu mối quan hệ giữa kháng nguyên, kháng thể và vắc-xin, đồng thời nhận thức được tầm quan trọng của tiêm chủng mở rộng và phòng chống AIDS.

🔹 Bài 5: Sử dụng Thuốc và Sơ cấp cứu

Tổng quan: Bài học này tập trung vào kiến thức cơ bản về sử dụng thuốc an toàn, bao gồm sự khác biệt giữa thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn (OTC), cách đọc nhãn thuốc và trang bị túi thuốc gia đình. Đồng thời, bài học bao gồm các kiến thức sơ cấp cứu quan trọng, đặc biệt là các bước chuẩn hóa của hồi sinh tim phổi (CPR) (quy trình C-A-B) và các phương pháp cầm máu cho các loại chảy máu khác nhau (mao mạch, tĩnh mạch, động mạch), nhằm nâng cao khả năng tự cứu và cứu người trong các tình huống khẩn cấp.

Kết quả Học tập:

  • Có thể phân biệt chính xác thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn, đồng thời nắm được các thông tin cốt lõi khi đọc nhãn thuốc.
  • Có thể thiết kế một túi thuốc gia đình hoặc du lịch khoa học và hợp lý dựa trên nhu cầu thực tế.
  • Nắm được các điểm chính khi gọi xe cấp cứu 120 và mô tả thành thạo quy trình thực hiện hồi sinh tim phổi (CPR) và cầm máu cho ba loại chảy máu ngoài.

🔹 Bài 6: Hiểu về Bản thân, Nâng cao Sức khỏe

Tổng quan: Bài học này nhằm hướng dẫn học sinh hiểu toàn diện về khái niệm sức khỏe từ ba khía cạnh: thể chất, tinh thần và thích ứng xã hội, đồng thời học cách đánh giá tình trạng sức khỏe của bản thân. Khóa học tập trung thảo luận về các kỹ thuật điều chỉnh tâm trạng, tác hại tiềm ẩn của lối sống không lành mạnh đối với sức khỏe (suy luận khoa học qua thí nghiệm trên bọ nước) và cách xây dựng lối sống lành mạnh thông qua chế độ ăn uống hợp lý, vận động và thói quen tốt.

Kết quả Học tập:

  • Có thể diễn đạt chính xác định nghĩa về sức khỏe, đồng thời sử dụng công thức BMI và ba khía cạnh sức khỏe để đánh giá tình trạng sức khỏe của bản thân.
  • Nắm vững và áp dụng ba phương pháp điều chỉnh cảm xúc (chuyển hướng chú ý, giải tỏa nỗi buồn, tự an ủi) để duy trì tâm trạng vui vẻ.
  • Thông qua phân tích dữ liệu tỷ lệ tử vong năm 1957 và 2009, giải thích ảnh hưởng của lối sống đến sức khỏe.