Quay lại Khóa học
CHEM901B-PEP-CN Junior High

【人教版】Hóa học THCS Lớp 9 Học kỳ 2

Khóa học này bao gồm các nội dung cốt lõi của học kỳ 2 môn Hóa học lớp 9 THCS, bao gồm tính chất và ứng dụng của vật liệu kim loại, sự hình thành và tính chất của dung dịch, phản ứng hóa học của axit và bazơ, ứng dụng của muối và phân bón hóa học, cũng như mối liên hệ mật thiết giữa hóa học và đời sống. Khóa học chú trọng vào việc thực hành thí nghiệm và kết nối lý thuyết với thực tế.

4.9
15.0h
1121 học viên
0 lượt thích
K12 Hóa học
Bắt đầu học

Bài học

Lesson

本单元介绍了金属材料的演进史及其在社会发展中的核心价值,重点探讨了金属的物理共性、化学活动性以及合金通过微观结构重构实现性能优化的科学原理。学习目标在于掌握金属材料的选择逻辑,理解“性质决定用途”的综合评估模型,并能运用化学方程式分析金属与酸、盐溶液的反应及相关工业计算。

本课深入探讨了溶液的形成原理、宏观特征及溶质与溶剂的判定方法,并重点解析了饱和溶液的动态平衡及其与溶解度之间的定量关系。通过学习,学生将掌握如何利用温度和溶剂变化调节溶液状态,并学会运用溶解度曲线分析物质的溶解特性。

本课程重点介绍了酸碱指示剂的变色规律、盐酸与硫酸的物理性质及安全操作,并深入探讨了浓硫酸的脱水性与稀释规范。通过学习酸的化学通性,学生能够掌握酸在工业除锈及中和反应中的应用逻辑,并提升实验室安全防护意识。

本节课深入探讨了盐的化学性质、常见盐类的用途以及复分解反应的原理。通过学习盐与盐、盐与酸碱的反应规律,学生将掌握复分解反应的发生条件,并能运用化学知识分析食品安全、农业化肥施用及地质现象等生活实际问题。

本课程探讨了人体所需的六大营养素,重点分析了蛋白质、糖类和油脂在生命活动中的供能与调节作用,并介绍了粗盐提纯的化学实验方法。通过学习,学生能够理解营养物质的化学本质、能量转化规律以及如何通过科学饮食与实验操作维护身体健康。

Tổng quan khóa học

📚 Tổng quan nội dung

Khóa học bao gồm nội dung cốt lõi của môn Hóa học lớp 9 học kỳ 2 cấp THCS, bao gồm tính chất và ứng dụng của kim loại, sự hình thành và tính chất của dung dịch, phản ứng hóa học của axit và bazơ, ứng dụng của muối và phân bón hóa học, cũng như mối liên hệ chặt chẽ giữa hóa học và đời sống. Khóa học chú trọng vào thực nghiệm và kết nối lý thuyết với thực tiễn.

Khám phá bí ẩn của vật chất, cảm nhận sức hấp dẫn của hóa học, xây dựng nền tảng khoa học.

Tác giả: Vương Tinh, Trịnh Trường Long

Lời cảm ơn: Do Nhà xuất bản Giáo dục Nhân dân ấn hành, Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chương trình Sách giáo khoa Hóa học thuộc Viện Nghiên cứu Chương trình và Sách giáo khoa biên soạn.

🎯 Mục tiêu học tập

  1. Hiểu tính chất vật lý của các kim loại thông thường, nhận biết định nghĩa và các tính năng ưu việt của hợp kim (ví dụ hợp kim titan và hợp kim nhớ hình).
  2. Nắm vững quy luật phản ứng của kim loại với oxy, axit và một số dung dịch muối, có thể nhận biết phản ứng thế và áp dụng dãy hoạt động hóa học của kim loại để giải quyết vấn đề.
  3. Hiểu nguyên lý luyện sắt (quặng hematit, quặng magnetit), tìm hiểu điều kiện ăn mòn các sản phẩm từ sắt, và hình thành ý thức bảo vệ tài nguyên kim loại.
  4. Nắm vững khái niệm dung dịch, chất tan, dung môi; hiểu mối quan hệ chuyển hóa giữa dung dịch bão hòa và dung dịch chưa bão hòa; ghi nhớ định nghĩa độ tan của chất rắn và chất khí.
  5. Có thể đọc hiểu thành thạo biểu đồ đường cong độ tan, thu thập độ tan của chất ở các nhiệt độ khác nhau qua biểu đồ, và giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình làm muối từ nước biển cũng như độ tan của chất khí.
  6. Nắm vững cách tính nồng độ phần trăm của dung dịch (bao gồm pha loãng và kết hợp với tính toán theo phương trình hóa học), đồng thời có thể tự lập hoàn thành thí nghiệm pha chế dung dịch natri clorua có nồng độ phần trăm xác định.
  7. Có thể sử dụng chất chỉ thị axit-bazơ (quỳ tím, phenolphtalein) để kiểm tra tính axit, bazơ của dung dịch.
  8. Nắm vững các tính chất chính, công dụng và quy tắc vận hành an toàn (ví dụ pha loãng axit sunfuric đặc) của axit clohydric, axit sunfuric, natri hydroxit, canxi hydroxit.
  9. Hiểu bản chất của phản ứng trung hòa (H^+ kết hợp với OH^- tạo thành nước) và ứng dụng của nó trong sản xuất và đời sống.
  10. Có thể nhận biết các loại muối thông thường trong đời sống, mô tả chính xác tên thường gọi và nắm vững các công dụng chính của natri clorua, natri cacbonat, natri hidrocacbonat, canxi cacbonat.

Bài học