AI004

Phòng thí nghiệm Ma thuật AI

Một cấu trúc khóa học nghiêm ngặt tích hợp bốn phần chính: Cơ bản về AI, Tạo sinh mô hình lớn (GenAI và LLM), Các tác nhân và Tính toán tiến hóa (được nhấn mạnh là điểm nổi bật của PolyU), và Đạo đức. Logic của khóa học tiến triển tuần tự qua các giai đoạn Nhận thức & Dữ liệu (Bài 1-3), Suy nghĩ & Tạo sinh (Bài 4-6), Tác nhân & Tiến hóa (Bài 7-9), và kết thúc bằng Đạo đức & Tương lai (Bài 10).

5.0 Đánh giá
512 Học viên

Tổng quan khóa học

📚 Tóm tắt nội dung

"Phòng thí nghiệm Ma thuật AI" là một khóa học nghiêm túc, tích hợp, được thiết kế để cung cấp cái nhìn sâu sắc, có hệ thống về Trí tuệ nhân tạo hiện đại. Chương trình được cấu trúc thành bốn mô-đun tiến triển: các khái niệm nền tảng (Trực giác & Dữ liệu), khả năng sinh tạo nâng cao (Tư duy & Sinh tạo thông qua Mô hình Ngôn ngữ Lớn và Mô hình Khả năng phân tán), các hệ thống tự chủ (Các Đại diện & Tính toán Tiến hóa), và quản lý đạo đức (Đạo đức & Tương lai). Học viên sẽ đi từ việc hiểu biểu diễn số học thô của dữ liệu đến việc nắm vững thiết kế hệ thống phức tạp, kết thúc bằng cái nhìn toàn diện về việc sáng tạo và triển khai AI có trách nhiệm.

Khóa học này cung cấp một hiểu biết nghiêm túc, tích hợp về AI hiện đại, bao gồm các nền tảng dữ liệu cốt lõi, các kỹ thuật sinh tạo Mô hình Ngôn ngữ Lớn (LLM), kiến trúc của các Đại diện tự chủ, và những cân nhắc đạo đức quan trọng cần thiết cho việc triển khai có trách nhiệm.

🎯 Mục tiêu học tập

  1. Nắm vững các nền tảng về trực giác AI, biểu diễn dữ liệu (Tensor) và các nhiệm vụ học có giám sát cơ bản như Phân loại.
  2. Hiểu và kiểm soát các Mô hình Ngôn ngữ Lớn (LLM) và AI sinh tạo bằng cách áp dụng các khái niệm dự đoán chuỗi, Cơ chế Chú ý (Attention) và các kỹ thuật Kỹ thuật Gợi ý nâng cao.
  3. Thiết kế và phân tích các Đại diện Thông minh, tích hợp vòng lặp Trực giác - Quyết định - Hành động với các phương pháp tối ưu hóa tiên tiến dựa trên quần thể như Tính toán Tiến hóa.
  4. Phân biệt giữa AI sinh tạo và AI phân biệt, và giải thích quy trình cơ học của Mô hình Khả năng phân tán cho sinh ảnh từ văn bản.
  5. Đánh giá các thách thức đạo đức vốn có trong AI hiện đại (thiên vị dữ liệu, ảo tưởng mô hình, deepfake) và đề xuất chiến lược cho sự hợp tác có trách nhiệm giữa con người và AI.

🔹 Bài học 1: Cái mắt số của máy tính

Tổng quan: Bài học nền tảng này khám phá trực giác máy tính, bắt đầu từ PixelMô hình Màu RGB. Học viên sẽ học cách lượng hóa dữ liệu hình ảnh thô và cách Thị giác Máy tính (CV) sử dụng Trích xuất Đặc trưng. Cơ chế cốt lõi được giới thiệu là Hội tụ (Convolution) – một bộ lọc số dùng để phát hiện các đặc trưng cấp thấp như đường viền, biến đổi hình ảnh hiển thị thành các ma trận số học có cấu trúc để xử lý AI tiếp theo. Kết quả học tập:

  • Định nghĩa vai trò của Pixel, giá trị RGB và Độ phân giải trong việc xây dựng hình ảnh kỹ thuật số.
  • Giải thích nhu cầu của Thị giác Máy tính (CV) và Trích xuất Đặc trưng trong trực giác máy tính.
  • Hình dung hội tụ như một "bộ lọc số" dùng để phát hiện các đặc trưng cấp thấp như đường viền và góc.
  • Hiểu rằng mọi dữ liệu hình ảnh cuối cùng đều được biểu diễn dưới dạng ma trận số học có cấu trúc để xử lý AI.

🔹 Bài học 2: Các khối xây dựng dữ liệu (Tensors)

Tổng quan: Bài học thiết yếu này chuyển từ trực giác thô sang biểu diễn toán học có cấu trúc. Chúng ta phân loại dữ liệu không có cấu trúc (văn bản, âm thanh, hình ảnh) và giới thiệu Tensor – kho chứa đa chiều, đóng vai trò ngôn ngữ chung cho mọi tính toán AI. Chúng ta hình dung cách các loại dữ liệu khác nhau được biểu diễn dưới dạng Tensor và định nghĩa mối quan hệ vào-ra (I/O). Quan trọng nhất, quá trình Tiền xử lý (làm sạch, chuẩn hóa, điều chỉnh tỷ lệ) được đề cập như điều kiện tiên quyết cho việc huấn luyện mô hình hiệu quả. Kết quả học tập:

  • Định nghĩa các đặc điểm chính của dữ liệu không có cấu trúc (văn bản, hình ảnh, âm thanh) và giải thích tại sao cần chuyển đổi.
  • Phân biệt toán học giữa vector (1 chiều) và tensor (kho chứa đa chiều).
  • Giải thích cách Tensor đóng vai trò cấu trúc vào-ra phổ quát cho mọi mạng nơ-ron.
  • Liệt kê các bước và mục tiêu then chốt của tiền xử lý dữ liệu (làm sạch và chuẩn hóa) trước khi huấn luyện mô hình.

🔹 Bài học 3: Nhà Kiến thức Phân loại

Tổng quan: Tập trung vào Học có giám sát, bài học này giải thích cách AI sử dụng dữ liệu có cấu trúc, được gắn nhãn để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp. Nhiệm vụ cốt lõi là Phân loại, nơi mô hình học cách sắp xếp đầu vào bằng cách vẽ một Đường ranh giới quyết định trừu tượng. Chúng ta đánh giá hiệu quả mô hình bằng Độ chính xác và tìm hiểu lỗi lớn nhất là Quá khớp (Overfitting), khi mô hình không thể tổng quát hóa kiến thức của mình sang dữ liệu mới chưa từng thấy. Kết quả học tập:

  • Định nghĩa Học có giám sát và xác định vai trò của Dữ liệu huấn luyện và Nhãn.
  • Giải thích mục tiêu của Phân loại và hình dung cách mô hình thiết lập Đường ranh giới quyết định.
  • Tính toán hoặc diễn giải hiệu suất mô hình bằng chỉ số Độ chính xác.
  • Phân tích và mô tả khái niệm Quá khớp và tác động tiêu cực của nó đối với khả năng tổng quát hóa AI.

🔹 Bài học 4: Dự đoán Ngôn ngữ và Chú ý

Tổng quan: Bài học này chuyển hướng sang quá trình sinh chuỗi động, giải thích cơ chế cốt lõi của Mô hình Ngôn ngữ Lớn (LLM). Chúng ta định nghĩa Token và giới hạn của Cửa sổ ngữ cảnh (bộ nhớ ngắn hạn của LLM). Quá trình dựa vào Dự đoán Chuỗi (tính toán xác suất của token tiếp theo) và Cơ chế Chú ý, giúp trọng số linh hoạt theo mức độ quan trọng của từng token. Cuối cùng, học viên học cách tham số Nhiệt độ kiểm soát độ ngẫu nhiên và tính sáng tạo của đầu ra được sinh ra. Kết quả học tập:

  • Định nghĩa Token và giải thích cách văn bản được chuyển đổi thành chuỗi để xử lý bởi LLM.
  • Minh họa chức năng của Cửa sổ ngữ cảnh và giải thích giới hạn của nó như bộ nhớ ngắn hạn của AI.
  • Mô tả vai trò của Cơ chế Chú ý trong việc giúp LLM tập trung vào thông tin đầu vào liên quan trong quá trình dự đoán.
  • Giải thích dự đoán chuỗi như một quá trình xác suất và phân tích cách tham số Nhiệt độ kiểm soát tính sáng tạo và độ ngẫu nhiên của đầu ra mô hình.

🔹 Bài học 5: Bí mật Kỹ thuật Gợi ý (Prompt Engineering)

Tổng quan: Dựa trên nền tảng kỹ thuật của dự đoán LLM, bài học này tập trung vào việc kiểm soát đầu ra một cách chủ động bằng cách sử dụng đầu vào có cấu trúc – xem ngôn ngữ như mã cấp cao. Chúng ta thiết lập kiến trúc gợi ý cốt lõi (Hướng dẫn, Bối cảnh, Định dạng). Các kỹ thuật được đề cập bao gồm Đặt vai trò (Nhân vật), Học ít mẫu (Few-Shot Learning) (cung cấp ví dụ) và Chuỗi Suy luận (CoT), giúp tăng độ chính xác logic bằng cách yêu cầu suy luận từng bước. Kết quả học tập:

  • Định nghĩa kỹ thuật gợi ý và nhận diện ngôn ngữ tự nhiên như một khuôn khổ lập trình mới để định hướng LLM.
  • Thực hiện kỹ thuật Đặt vai trò (Nhân vật) và Học ít mẫu để điều chỉnh giọng điệu, tập trung và tuân thủ định dạng đầu ra cụ thể của LLM.
  • Áp dụng kỹ thuật Chuỗi Suy luận (CoT) để giải quyết các bài toán suy luận nhiều bước và nâng cao độ chính xác logic.
  • Thực hành tối ưu hóa gợi ý lặp lại để hệ thống tinh chỉnh và giới hạn đầu ra được sinh ra theo mong muốn.

🔹 Bài học 6: Nghệ thuật Sinh tạo và Khả năng phân tán

Tổng quan: Bài học này chuyển từ kiểm soát đầu vào văn bản (Bài 5) sang quy trình cơ học tạo ra. Chúng ta phân biệt AI sinh tạo với AI phân biệt. Trọng tâm chính là Mô hình Khả năng phân tán, nơi mỗi hình ảnh bắt đầu từ tiếng ồn ngẫu nhiên. Quá trình bao gồm việc loại bỏ tiếng ồn lặp lại qua hàng trăm bước, được kiểm soát chính xác bởi gợi ý chi tiết để đảm bảo Sự đồng bộ Văn bản - Ảnh trong Không gian ẩn (Latent Space). Kết quả học tập:

  • Phân biệt giữa các mô hình AI sinh tạo và AI phân biệt.
  • Giải thích nguyên lý cốt lõi của Mô hình Khả năng phân tán như một quá trình loại bỏ tiếng ồn lặp lại bắt đầu từ tiếng ồn ngẫu nhiên.
  • Mô tả vai trò của gợi ý văn bản trong việc đạt được Sự đồng bộ Văn bản - Ảnh.
  • Nhận diện các ứng dụng chính của mô hình khả năng phân tán, chẳng hạn như chuyển phong cách.

🔹 Bài học 7: Vòng lặp cốt lõi của Đại diện

Tổng quan: Bài học này giới thiệu Đại diện Thông minh – một hệ thống tự chủ được định nghĩa bởi vòng kín Trực giác - Quyết định - Hành động (PDA). Chúng ta phân tích các thành phần: Trực giác (qua Cảm biến), Quyết định (bộ não bên trong) và Hành động (qua Cơ cấu chấp hành). Một mở rộng quan trọng là Sử dụng Công cụ, nơi đại diện gọi đến các tiện ích bên ngoài (như công cụ tìm kiếm) để mở rộng khả năng vượt xa mô hình cốt lõi của chúng. Kết quả học tập:

  • Định nghĩa một đại diện thông minh và phân biệt nó với các mô hình AI sinh tạo tĩnh dựa trên khả năng tương tác với môi trường.
  • Vẽ sơ đồ và giải thích vai trò của từng thành phần trong vòng lặp kín Trực giác - Quyết định - Hành động (PDA).
  • Nhận diện và đưa ra ví dụ về cảm biến (trực giác) và cơ cấu chấp hành (hành động) trong cả đại diện thực tế lẫn thuần túy số hóa.
  • Hiểu chức năng và ý nghĩa của 'Sử dụng Công cụ' trong việc mở rộng khả năng hiệu quả của một đại diện vượt xa mô hình cốt lõi.

🔹 Bài học 8: Sức mạnh của Tiến hóa (Tính năng PolyU)

Tổng quan: Bài học này giới thiệu Tính toán Tiến hóa (EC), một phương pháp tối ưu lấy cảm hứng từ chọn lọc tự nhiên, dùng để tìm ra quyết định tối ưu cho đại diện. Chúng ta định nghĩa Genotype (lệnh mã hóa) và Phenotype (hành vi biểu hiện). Phần sâu sắc tập trung vào ba trụ cột: Biến đổi (Mutation) (thay đổi ngẫu nhiên), Giao phối (Crossover) (kết hợp đặc điểm), và Lựa chọn, được dẫn dắt bởi Hàm phù hợp (Fitness Function) – thước đo mục tiêu đánh giá chất lượng giải pháp qua các thế hệ. Kết quả học tập:

  • Định nghĩa Tính toán Tiến hóa (EC) và giải thích nguồn cảm hứng từ chọn lọc tự nhiên sinh học.
  • Phân biệt giữa Genotype (tham số) và Phenotype (hành vi) của một giải pháp đang tiến hóa.
  • Minh họa chức năng của Biến đổi, Giao phối và Lựa chọn dựa trên Fitness trong một thuật toán tiến hóa.
  • Mô tả chu kỳ lặp lại mà EC tối ưu hóa một quần thể giải pháp qua các thế hệ.
  • Xác định các bài toán tối ưu mà Thuật toán Tiến hóa mang lại lợi thế đáng kể so với phương pháp truyền thống.

🔹 Bài học 9: Hợp tác Đa Đại diện và Bầy đàn

Tổng quan: Chuyển từ tối ưu hóa cá nhân (Bài 8), bài học này khám phá động lực của trí tuệ tập thể. Chúng ta phân tích các tình huống đòi hỏi hợp tác và cạnh tranh, tập trung vào Trí tuệ Bầy đàn. Học viên sẽ học nguyên lý Sự nổi lên (Emergence), nơi các hành vi toàn cục phức tạp (như đường đi của kiến) xuất hiện hoàn toàn từ các quy tắc giao tiếp địa phương đơn giản, nhấn mạnh mức độ phức tạp phát sinh khi mở rộng các hệ thống tự chủ. Kết quả học tập:

  • Phân biệt mục tiêu và cơ chế giữa các hệ thống đơn đại diện và Hệ thống Đa Đại diện (MAS).
  • Giải thích vai trò của giao tiếp trong việc phối hợp hợp tác và cạnh tranh giữa nhiều đại diện.
  • Định nghĩa 'Sự nổi lên' và nhận diện các ví dụ thực tế và tính toán về Trí tuệ Bầy đàn (ví dụ: tối ưu hóa tổ kiến).
  • Phân tích cách các quy tắc đơn giản, địa phương có thể tạo ra các hành vi nhóm phức tạp, toàn cục.
  • Thảo luận vì sao mức độ phức tạp của hệ thống đa đại diện buộc phải xem xét cẩn trọng các vấn đề đạo đức và kiểm soát.

🔹 Bài học 10: Đạo đức, Thiên vị và Hợp tác Con người - AI

Tổng quan: Bài học cuối cùng đề cập đến trách nhiệm đạo đức cần thiết cho sự tự chủ tiên tiến. Chúng ta xem xét những khuyết điểm hệ thống như Thiên vị Dữ liệu và giới hạn vốn có của mô hình, cụ thể là Ảo tưởng Mô hình. Rủi ro từ sinh tạo tiên tiến (Deepfake) được khám phá, dẫn đến việc giới thiệu các giải pháp: vai trò thiết yếu của Giám sát Con người trong Quy trình (HITL). Khóa học kết thúc bằng việc định nghĩa trạng thái tương lai mong muốn: Hợp tác Con người - AI, nơi AI hoạt động như một trợ lý mạnh mẽ, bổ sung năng lực con người. Kết quả học tập:

  • Xác định nguồn gốc và hậu quả của thiên vị dữ liệu và ảo tưởng mô hình trong các hệ thống AI hiện đại.
  • Phân tích các rủi ro an ninh do công nghệ deepfake gây ra và tầm quan trọng của việc xác minh nội dung.
  • Giải thích khái niệm và nhu cầu thiết yếu của giám sát Con người trong Quy trình (HITL) trong các quy trình ra quyết định tự chủ.
  • Đánh giá tiềm năng của Hợp tác Con người - AI, coi AI chủ yếu là công cụ 'Trợ lý' chứ không phải thay thế.
  • Đề xuất quan điểm ban đầu về trách nhiệm đạo đức của những người sáng tạo AI tương lai.