Quay lại Khóa học
MATH701A-PEP-CN Junior High

【Sách Nhân Giao Bản】Tiếng Anh Lớp 7, Học Kỳ 1

Tài liệu này là tài liệu khởi đầu môn Toán lớp 6, bao gồm bốn nội dung chính: số hữu tỉ, phép cộng trừ biểu thức đại số, phương trình bậc nhất một ẩn và các khái niệm cơ bản về hình học. Bằng cách giới thiệu các khái niệm trừu tượng như số âm, trục số, biểu thức đại số, giúp học sinh chuyển đổi từ tư duy tính toán sang tư duy đại số, tạo nền tảng vững chắc cho môn Toán cấp hai.

4.7
12h
671 học viên
0 lượt thích
K12 Toán học

Tổng quan khóa học

📚 Tóm tắt nội dung

Tài liệu này là giáo trình khởi đầu môn Toán lớp 7, chủ yếu bao gồm bốn phần cốt lõi: số hữu tỉ, phép cộng trừ biểu thức đại số, phương trình bậc nhất một ẩn và hình học sơ cấp. Thông qua việc giới thiệu các khái niệm trừu tượng như số âm, trục số, biểu thức đại số, giúp học sinh chuyển từ tư duy tính toán sang tư duy đại số, tạo nền tảng vững chắc cho môn Toán cấp trung học cơ sở.

Mở cửa vào thế giới đại số, xây đắp nền tảng tư duy lý trí.

Tác giả: Lâm Quần

Ghi nhận: Được Bộ Giáo dục phê duyệt năm 2012, Giải thưởng Sách giáo khoa xuất sắc toàn quốc hạng hai

🎯 Mục tiêu học tập

  1. Nắm vững cách tính và tính chất giá trị tuyệt đối: Có thể xác định chính xác giá trị tuyệt đối của bất kỳ số hữu tỉ nào, hiểu ý nghĩa hình học của giá trị tuyệt đối (khoảng cách).
  2. Thành thạo so sánh kích thước số hữu tỉ: Nắm vững cách sử dụng trục số và giá trị tuyệt đối để so sánh mối quan hệ về độ lớn giữa các số dương, âm và số 0.
  3. Thành thạo phép cộng số hữu tỉ: Có thể thực hiện phép cộng chính xác theo quy tắc dấu, linh hoạt vận dụng các tính chất phép toán để tăng hiệu quả tính toán.
  4. Phân biệt rõ khái niệm: Nhận diện được đơn thức (hệ số, bậc) và đa thức (các hạng tử, bậc), hiểu rõ ý nghĩa của biểu thức đại số.
  5. Thành thạo quy tắc tính toán: Thành thạo áp dụng quy tắc gom các hạng tử đồng dạng và quy luật bỏ dấu ngoặc, thực hiện đúng phép cộng trừ biểu thức đại số.
  6. Tăng cường kỹ năng mô hình hóa ứng dụng: Có thể chuyển đổi các vấn đề thực tế (như hình học, chuyển động, mẫu số liệu) thành biểu thức đại số, rồi rút gọn và tính giá trị.
  7. Nắm vững kỹ năng cốt lõi: Hiểu và thành thạo vận dụng hai tính chất của phương trình, giải phương trình bậc nhất một ẩn theo các bước chuẩn.
  8. Xây dựng tư duy mô hình hóa: Có thể nhận diện mối quan hệ bằng nhau trong các bài toán thực tế, nắm vững quy trình giải bài toán “đặt ẩn, lập phương trình, giải, kiểm tra, trả lời”.
  9. Giải quyết các tình huống phức tạp: Xử lý thành công các bài toán tính toán lợi nhuận - lỗ, phân tích logic bảng điểm số, lựa chọn phương án tính cước điện thoại tối ưu.
  10. Có thể nhận biết điểm, đường thẳng, mặt phẳng, khối và mối quan hệ chuyển đổi giữa chúng, hiểu rõ sự tương ứng giữa hình khối và hình phẳng mở rộng.

🔹 Bài học 1: Luyện tập về phép tính và so sánh số hữu tỉ

Tổng quan: Bài học này nhằm củng cố kiến thức về khái niệm giá trị tuyệt đối của số hữu tỉ và ứng dụng trong việc so sánh kích thước, đồng thời sâu sắc hóa việc nắm vững quy tắc cộng số hữu tỉ. Qua luyện tập, học sinh sẽ học được cách hiểu phép toán trong ngữ cảnh trục số, thành thạo vận dụng tính chất giao hoán và kết hợp của phép cộng để đơn giản hóa các phép tính phức tạp, tạo nền tảng vững chắc cho học tập đại số sau này.

Kết quả học tập:

  • Nắm vững cách tính và tính chất giá trị tuyệt đối: Có thể xác định chính xác giá trị tuyệt đối của bất kỳ số hữu tỉ nào, hiểu rõ ý nghĩa hình học của nó (khoảng cách).
  • Thành thạo so sánh kích thước số hữu tỉ: Nắm vững cách dùng trục số và giá trị tuyệt đối để so sánh mối quan hệ độ lớn giữa các số dương, âm và số 0.
  • Thành thạo phép cộng số hữu tỉ: Có thể thực hiện phép cộng chính xác theo quy tắc dấu, linh hoạt vận dụng các tính chất phép toán để nâng cao hiệu quả tính toán.

🔹 Bài học 2: Luyện tập về phép cộng trừ biểu thức đại số và ứng dụng biểu thức đại số

Tổng quan: Bài học này nhằm ôn lại kiến thức cơ bản về "số hữu tỉ" để chuyển tiếp mượt mà sang nội dung trọng tâm "phép cộng trừ biểu thức đại số". Trọng tâm bao gồm định nghĩa đơn thức và đa thức, quy tắc gom các hạng tử đồng dạng, quy luật bỏ dấu ngoặc, cũng như ứng dụng tổng hợp phép cộng trừ biểu thức đại số trong đời sống thực tế (như chuyển động, diện tích hình học, khám phá quy luật và tính toán trên bảng tính điện tử), giúp học sinh phát triển tư duy trừu tượng từ "số" sang "biểu thức".

Kết quả học tập:

  • Phân biệt rõ khái niệm: Nhận diện được đơn thức (hệ số, bậc) và đa thức (các hạng tử, bậc), hiểu rõ ý nghĩa của biểu thức đại số.
  • Thành thạo quy tắc tính toán: Thành thạo áp dụng quy tắc gom các hạng tử đồng dạng và quy luật bỏ dấu ngoặc, thực hiện đúng phép cộng trừ biểu thức đại số.
  • Tăng cường kỹ năng mô hình hóa ứng dụng: Có thể chuyển đổi các vấn đề thực tế (như hình học, chuyển động, mẫu số liệu) thành biểu thức đại số, rồi rút gọn và tính giá trị.

🔹 Bài học 3: Luyện tập giải phương trình bậc nhất một ẩn và bài toán thực tế chuyên sâu

Tổng quan: Khóa học này nhằm giúp học sinh nắm vững quy trình chuẩn để giải phương trình bậc nhất một ẩn dựa trên các tính chất cơ bản của phương trình (loại bỏ mẫu số, bỏ dấu ngoặc, chuyển vế, gom các hạng tử đồng dạng, đưa hệ số về 1). Đồng thời, khóa học gắn lý thuyết với thực tiễn, tập trung giải quyết các dạng bài toán điển hình như lợi nhuận – lỗ, điểm số thi đấu thể thao, phối hợp công việc và tính cước điện thoại, từ đó rèn luyện khả năng học sinh trừu tượng hóa các vấn đề thực tế thành phương trình toán học.

Kết quả học tập:

  • Nắm vững kỹ năng cốt lõi: Hiểu và thành thạo vận dụng hai tính chất của phương trình, giải phương trình bậc nhất một ẩn theo các bước chuẩn.
  • Xây dựng tư duy mô hình hóa: Có thể nhận diện mối quan hệ bằng nhau trong các bài toán thực tế, nắm vững quy trình giải bài toán “đặt ẩn, lập phương trình, giải, kiểm tra, trả lời”.
  • Giải quyết các tình huống phức tạp: Xử lý thành công các bài toán tính toán lợi nhuận - lỗ, phân tích logic bảng điểm số và lựa chọn phương án tính cước điện thoại tối ưu.

🔹 Bài học 4: Luyện tập hình học sơ cấp và tính toán đoạn thẳng, góc

Tổng quan: Khóa học này nhằm giúp học sinh củng cố kiến thức cơ bản về hình học thông qua luyện tập, bao gồm quá trình chuyển đổi từ hình khối (điểm, đường thẳng, mặt phẳng, khối) sang hình phẳng (hình mở rộng), đồng thời nhấn mạnh việc nắm vững tính chất đoạn thẳng (trung điểm, khoảng cách ngắn nhất) và các mối quan hệ đặc biệt của góc (góc phụ nhau, góc bù nhau). Qua thao tác với hình ảnh trực quan và tính toán số học, học sinh hình thành tư duy không gian ban đầu và khả năng suy luận logic.

Kết quả học tập:

  • Có thể nhận biết điểm, đường thẳng, mặt phẳng, khối và mối quan hệ chuyển đổi giữa chúng, hiểu rõ sự tương ứng giữa hình khối và hình phẳng mở rộng.
  • Thành thạo định nghĩa trung điểm đoạn thẳng, khái niệm khoảng cách giữa hai điểm, và có thể vận dụng "đoạn thẳng ngắn nhất nối hai điểm là đường thẳng" để giải quyết các bài toán đường đi thực tế.
  • Hiểu định nghĩa và tính chất của góc phụ nhau và góc bù nhau (hai góc cùng bù hoặc cùng phụ với một góc thì bằng nhau), và có thể thực hiện các phép tính góc theo hệ thập lục (độ, phút, giây).