Nền Kinh Tế
Một giáo trình nhập môn kinh tế học toàn diện và hiện đại, tập trung vào cách chủ nghĩa tư bản và cuộc cách mạng công nghệ vĩnh viễn đã thay đổi thế giới. Nội dung bao gồm dữ liệu lịch sử, mô hình hóa kinh tế và các vấn đề đương đại như bất bình đẳng và biến đổi khí hậu.
Bài học
Lesson
This lesson introduces the concept of the hockey-stick growth pattern to explain how the Capitalist Revolution led to the Great Divergence in global living standards. Students will learn how the timing of this economic "kink" across different nations created modern wealth gaps and explore how to analyze these trends using both conventional and ratio-based economic scales.
This lesson explores how economic models simplify reality to isolate essential factors, using the ceteris paribus assumption to analyze the Industrial Revolution. It explains how entrepreneurs drive technological change and economic growth by pursuing innovation rents when relative prices make new, capital-intensive methods more profitable than existing alternatives.
This lesson explores the economic problem of scarcity, defining it as the tension between infinite human desires and limited resources like time. Students learn to model decision-making through trade-offs, opportunity costs, and the optimization of choices using the production function and the relationship between marginal rates of substitution and transformation.
This lesson examines how individuals optimize their choices between consumption and leisure by balancing personal preferences against economic constraints. It further explores how these individual decisions can create social friction when institutional mandates or market outcomes conflict with personal utility and social norms.
This lesson explores how institutions act as the "rules of the game" that shape economic outcomes, determining the division of labor and the distribution of gains. Students learn to evaluate these outcomes using the framework of economic feasibility and the dual lenses of Pareto efficiency and fairness.
This lesson explores how firms coordinate production through hierarchical authority rather than market prices, contrasting the visible hand of management with the invisible hand of the market. It also examines the principal-agent problem and the role of owners as residual claimants, highlighting how power dynamics and conflicting interests shape the internal operations of a firm.
This lesson explores how firms grow through economies of scale, technological advantages, and network effects while highlighting the constraints of organizational friction and the strategic shift toward outsourcing. Students will learn to analyze the trade-offs between internal production and market procurement, as well as the impact of market barriers on firm size and competition.
This lesson explores how prices function as a decentralized communication system that signals scarcity and coordinates economic activity. Students will learn how economic rent drives market adjustments, how demand curves reflect individual valuations, and how price elasticity influences a firm's ability to set prices and markups.
This lesson explores how markets move from disequilibrium to a new competitive equilibrium following exogenous shocks. It highlights how individual rent-seeking behavior and the constraints of the market's "short side" act as the primary engines driving spontaneous price adjustments.
This lesson explores the concept of market failure, explaining how institutional weaknesses and firm market power create efficiency gaps that prevent Pareto-optimal outcomes. Students will learn how markups, price-setting behavior, and the absence of strong legal frameworks distort market signals, ultimately impacting real wages and the division of labor.
This lesson explores the fundamental macroeconomic distinction between wealth as a stock and income as a flow, while highlighting money as a social system built on trust. It also examines the logic of consumption smoothing, explaining how individuals manage their resources over time to maintain a stable standard of living based on the principle of diminishing marginal returns.
This lesson explores the circular flow of the economy and the use of National Accounts to measure GDP through the triple-identity of spending, production, and income. It also examines the nature of economic fluctuations, defining recessions through both NBER and trend-based perspectives while highlighting the importance of avoiding double-counting in economic data.
This lesson explores the multiplier process, explaining how initial changes in spending ripple through the economy based on the marginal propensity to consume. It also introduces Okun’s Law to illustrate the empirical link between fluctuations in output and changes in the unemployment rate.
This lesson explores the economic and political consequences of price instability, focusing on how inflation acts as "noise" that distorts market signals and causes resource misallocation. Students will learn to distinguish between nominal and real economic values, understand the mechanics of stagflation, and analyze how inflation functions as a tool for wealth redistribution between debtors and creditors.
This lesson explores Joseph Schumpeter’s concept of creative destruction, explaining how technological progress drives long-term economic growth by replacing obsolete industries with innovative, more productive sectors. It highlights how the pursuit of temporary innovation rents incentivizes entrepreneurs to evolve the economy, ultimately raising living standards without causing permanent long-run unemployment.
This lesson explores the history of the global economy through three distinct waves of integration, examining how technological advancements and political policies have shaped trade patterns since the 19th century. Students will also learn how to measure market integration using price gaps and analyze the complex relationship between trade openness and economic growth.
This lesson uses the "bushfire analogy" to explain how periods of economic stability can lead to the accumulation of debt and systemic risk, ultimately triggering catastrophic financial crises like the 2008 Global Financial Crisis. Students will learn how mechanisms such as the financial accelerator and bank interconnectedness transform localized shocks into global economic collapses, and how policy interventions are necessary to prevent these vicious cycles.
This lesson explores the tension between resource scarcity and technological innovation through the Ehrlich-Simon debate, while examining how inelastic markets and environmental tipping points create significant economic risks. Students will learn to evaluate these trade-offs using concepts like the leave-town condition, innovation rents, and the necessity of adjusting GDP to account for environmental degradation.
This lesson explores global economic inequality through the "Global Skyscraper" metaphor, highlighting how citizenship and class determine income levels. Students will learn to analyze disparity using Purchasing Power Parity (PPP) and the Gini coefficient, while examining how the interplay of technology, institutions, and endowments shapes modern economic outcomes.
This lesson explores innovation as a two-part process consisting of invention and diffusion, emphasizing that technological progress requires a supportive institutional ecosystem to overcome coordination problems. Students will learn how the Schumpeterian engine of creative destruction and the non-rivalrous nature of knowledge drive economic growth while necessitating mechanisms like patents to incentivize development.
Tổng quan khóa học
📚 Tổng Quan Nội Dung
Một khóa học nhập môn kinh tế học toàn diện và hiện đại, tập trung vào cách chủ nghĩa tư bản và cuộc cách mạng công nghệ vĩnh viễn đã thay đổi thế giới. Khóa học bao gồm dữ liệu lịch sử, mô hình hóa kinh tế và các vấn đề đương đại như bất bình đẳng và biến đổi khí hậu.
Một cách tiếp cận mang tính chuyển đổi để hiểu các lực lượng kinh tế định hình thế giới của chúng ta.
Tác giả: Dự án CORE
Lời cảm ơn: Được hỗ trợ bởi Viện Tư duy Kinh tế Mới (Institute for New Economic Thinking), UCL, SciencesPo, Đại học Azim Premji, và Quỹ Friends Provident.
🎯 Mục Tiêu Học Tập
- Định nghĩa và phân biệt giữa GDP, Thu nhập Khả dụng (Disposable Income) và Sức mua Tương đương (PPP).
- Phân tích ba thể chế cốt lõi của chủ nghĩa tư bản và cách chúng tương tác để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
- Giải thích bất bình đẳng kinh tế bằng đường cong Lorenz và hệ số Gini.
- Giải thích cơ chế của Bẫy Malthus sử dụng các khái niệm về năng suất lao động trung bình giảm dần và mức sinh tồn.
- Áp dụng đường đẳng phí (isocost lines) và giá tương đối để mô hình hóa cách các doanh nghiệp chọn công nghệ nhằm tối đa hóa lợi nhuận từ đổi mới sáng tạo.
- Đánh giá môi trường giá cả độc đáo của Cách mạng Công nghiệp Anh (lương cao, chi phí năng lượng thấp) đã khuyến khích sự chuyển dịch sang sản xuất thâm dụng vốn như thế nào.
- Định nghĩa và tính toán Năng suất Lao động Biên (Marginal Product of Labour), Tỷ lệ Thay thế Biên (MRS), và Tỷ lệ Chuyển đổi Biên (MRT).
- Minh họa cách các sở thích cá nhân và các ràng buộc công nghệ tương tác để giải quyết một bài toán lựa chọn có ràng buộc.
- Phân tích tác động của thay đổi tiền lương lên cung lao động bằng cách phân tách sự dịch chuyển kết quả thành các hiệu ứng thu nhập và thay thế.
- Định nghĩa và xác định các tình huống khó xử trong xã hội (social dilemmas), cụ thể là Bi kịch của Mảnh đất Chung (Tragedy of the Commons) và Thế lưỡng nan của Người tù (Prisoner's Dilemma).
Bài học
Tổng quan: Bài học này khám phá sự chuyển đổi mạnh mẽ trong mức sống của con người trong thiên niên kỷ qua, được đặc trưng bởi "Cây gậy khúc cua của Lịch sử" (History's Hockey Stick). Nó xem xét cuộc cách mạng công nghệ vĩnh viễn và sự xuất hiện của chủ nghĩa tư bản—được định nghĩa bởi sở hữu tư nhân, thị trường và các doanh nghiệp—đã định hình lại các nền kinh tế toàn cầu như thế nào. Học viên sẽ học cách đo lường những thay đổi này bằng GDP và hệ số Gini, đồng thời đánh giá các tác động tiếp theo đến tính bền vững của môi trường và bất bình đẳng xã hội.
Kết quả học tập:
- Định nghĩa và phân biệt giữa GDP, Thu nhập Khả dụng và Sức mua Tương đương (PPP).
- Phân tích ba thể chế cốt lõi của chủ nghĩa tư bản và cách chúng tương tác để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
- Giải thích bất bình đẳng kinh tế bằng đường cong Lorenz và hệ số Gini.
Tổng quan: Bài học này khám phá lý do tại sao mức sống bị đình trệ trong nhiều thế kỷ và quá trình chuyển đổi sang tăng trưởng kinh tế bền vững cuối cùng đã xảy ra như thế nào. Bằng cách sử dụng các mô hình kinh tế—cụ thể là hàm sản xuất, đường đẳng phí và lợi nhuận từ đổi mới sáng tạo—chúng ta phân tích Bẫy Malthus và các điều kiện độc đáo của Cách mạng Công nghiệp Anh cho phép nhân loại thoát khỏi vòng luẩn quẩn đói nghèo thông qua một cuộc cách mạng công nghệ vĩnh viễn.
Kết quả học tập:
- Giải thích cơ chế của Bẫy Malthus sử dụng các khái niệm về năng suất lao động trung bình giảm dần và mức sinh tồn.
- Áp dụng đường đẳng phí và giá tương đối để mô hình hóa cách các doanh nghiệp chọn công nghệ nhằm tối đa hóa lợi nhuận từ đổi mới sáng tạo.
- Đánh giá môi trường giá cả độc đáo của Cách mạng Công nghiệp Anh (lương cao, chi phí năng lượng thấp) đã khuyến khích sự chuyển dịch sang sản xuất thâm dụng vốn như thế nào.
Tổng quan: Bài học này khám phá cách các cá nhân đưa ra những lựa chọn tối ưu khi đối mặt với sự khan hiếm, đặc biệt tập trung vào sự đánh đổi giữa thời gian rảnh và tiêu dùng (hoặc điểm số). Học viên sẽ học cách mô hình hóa các khả năng sản xuất thông qua ranh giới khả thi (feasible frontier) và sở thích cá nhân thông qua các đường bàng quan (indifference curves). Vào cuối bài học này, học viên sẽ áp dụng các khái niệm về hiệu ứng thu nhập và thay thế để giải thích những thay đổi lịch sử và sự khác biệt quốc tế về giờ làm việc.
Kết quả học tập:
- Định nghĩa và tính toán Năng suất Lao động Biên, Tỷ lệ Thay thế Biên (MRS), và Tỷ lệ Chuyển đổi Biên (MRT).
- Minh họa cách các sở thích cá nhân và các ràng buộc công nghệ tương tác để giải quyết một bài toán lựa chọn có ràng buộc.
- Phân tích tác động của thay đổi tiền lương lên cung lao động bằng cách phân tách sự dịch chuyển kết quả thành các hiệu ứng thu nhập và thay thế.
Tổng quan: Bài học này giới thiệu những nguyên tắc cơ bản của tương tác chiến lược thông qua lăng kính của Lý thuyết Trò chơi (Game Theory). Nó khám phá lý do tại sao việc theo đuổi lợi ích cá nhân có thể dẫn đến "tình huống khó xử trong xã hội" (social dilemmas)—những kết cục khiến tất cả mọi người đều tệ hơn—và xem xét cách các sở thích xã hội (như lòng vị tha và có đi có lại), chuẩn mực xã hội và các quy tắc thể chế (như trừng phạt đồng cấp) có thể giải quyết những xung đột này. Tài liệu đạt đến đỉnh cao khi áp dụng các lý thuyết này vào các thách thức toàn cầu, đặc biệt là biến đổi khí hậu.
Kết quả học tập:
- Định nghĩa và xác định các tình huống khó xử trong xã hội, cụ thể là Bi kịch của Mảnh đất Chung và Thế lưỡng nan của Người tù.
- Xây dựng và giải thích ma trận kết quả (payoff matrices) để xác định các chiến lược vượt trội (dominant strategies) và điểm cân bằng Nash.
- Phân tích cách các sở thích xã hội và trừng phạt đồng cấp tạo điều kiện cho sự hợp tác trong các thí nghiệm hàng hóa công cộng.
Tổng quan: Bài học này khám phá cách các kết quả kinh tế được quyết định bởi sự tương tác của các thể chế, công nghệ và sinh học. Nó giới thiệu các tiêu chí về hiệu quả Pareto và công bằng để đánh giá các kết quả này, đồng thời phân tích cách quyền lực thương lượng quyết định sự phân phối lợi nhuận kinh tế và thặng dư. Học viên sẽ học cách hình dung các động lực này thông qua các đường ranh giới khả thi, các ràng buộc sinh tồn sinh học, đường cong hiệu quả Pareto và các thước đo bất bình đẳng như hệ số Gini và đường cong Lorenz.
Kết quả học tập:
- Định nghĩa thể chế là "luật chơi" và phân tích cách chúng ảnh hưởng đến quyền lực thương lượng và kết quả kinh tế.
- Đánh giá các phân bổ kinh tế bằng tiêu chí hiệu quả Pareto và cả các phán quyết về công bằng dựa trên nội dung (substantive) và thủ tục (procedural).
- Phân biệt giữa các phân bổ khả thi về mặt kỹ thuật và các phân bổ bị giới hạn bởi các ràng buộc sinh tồn sinh học hoặc trao đổi tự nguyện (tính khả thi kinh tế).
Tổng quan: Bài học này khám phá các động lực nội bộ của doanh nghiệp với tư cách là một tác nhân trung tâm trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa. Nó đối chiếu sự phối hợp dựa trên quyền lực trong các doanh nghiệp với sự phối hợp dựa trên giá cả của thị trường, làm nổi bật những thách thức "Người ủy quyền-Đại lý" (Principal-Agent) phát sinh từ sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát. Học viên sẽ phân tích mô hình kỷ luật lao động (labor discipline model) để hiểu cách các hợp đồng không hoàn hảo và lợi nhuận từ việc làm (employment rents) được người sử dụng lao động sử dụng để thúc đẩy nỗ lực và tối đa hóa lợi nhuận.
Kết quả học tập:
- Phân biệt giữa cơ chế phối hợp của doanh nghiệp và thị trường.
- Phân tích tác động của hợp đồng không hoàn hảo và lợi nhuận từ việc làm đối với động lực của người lao động và chi phí mất việc làm.
- Mô hình hóa trò chơi kỷ luật lao động sử dụng đường cong phản ứng tốt nhất (best response curves) và đường đẳng lợi nhuận (isoprofit curves) để xác định mức lương tối đa hóa lợi nhuận.
Tổng quan: Bài học này khám phá cách các doanh nghiệp có sức mạnh thị trường quyết định giá cả và sản lượng để tối đa hóa lợi nhuận. Nó xem xét sự tương tác giữa cấu trúc chi phí nội bộ của doanh nghiệp và các ràng buộc thị trường bên ngoài như đường cầu và mức sẵn lòng chi trả của người tiêu dùng. Học viên sẽ phân tích cách các quyết định này ảnh hưởng đến hiệu quả thị trường, sự phân phối lợi ích từ thương mại thông qua thặng dư tiêu dùng và thặng dư sản xuất, cũng như độ co giãn của cầu tác động đến tỷ lệ chênh lệch (markup) và chính sách của chính phủ như thế nào.
Kết quả học tập:
- Phân tích Động lực Chi phí bằng cách phân biệt giữa tổng chi phí, chi phí trung bình và chi phí biên, đồng thời giải thích tính kinh tế theo quy mô ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp.
- Xác định Tối đa hóa Lợi nhuận bằng cách sử dụng đường cầu và đường đẳng lợi nhuận để tìm ra mức giá và sản lượng tối ưu.
- Đánh giá Phúc lợi Thị trường bằng cách định lượng lợi ích từ thương mại sử dụng thặng dư tiêu dùng và thặng dư sản xuất, đồng thời xác định tổn thất vô ích (deadweight loss).
Tổng quan: Bài học này khám phá cách giá cả hoạt động như những thông điệp về sự khan hiếm trong các thị trường cạnh tranh, nơi người mua và người bán đóng vai trò là người chấp nhận giá. Nó trình bày chi tiết cơ chế của cân bằng thị trường thông qua mô hình của Marshall, việc hiện thực hóa hiệu quả Pareto thông qua lợi ích từ thương mại, và các động lực dài hạn của việc gia nhập và rút lui khỏi thị trường của doanh nghiệp. Ngoài ra, nó xem xét cách các can thiệp từ bên ngoài, chẳng hạn như thuế, tạo ra tổn thất vô ích và phân phối lại phúc lợi.
Kết quả học tập:
- Định nghĩa và xác định hành vi chấp nhận giá ở người mua và người bán.
- Xây dựng và giải thích đường cung và cầu thị trường sử dụng Mức sẵn lòng Chi trả (WTP) và Mức sẵn lòng Chấp nhận (WTA).
- Đánh giá kết quả thị trường dựa trên hiệu quả Pareto và tác động của thuế lên tổng thặng dư.
Tổng quan: Bài học này khám phá cách các thị trường chuyển đổi từ trạng thái mất cân bằng sang cân bằng thông qua hành vi tìm kiếm lợi tức (rent-seeking) của các cá nhân và doanh nghiệp. Nó xem xét lý do tại sao một số thị trường không "thanh lọc" (clear), dẫn đến thất nghiệp hoặc xếp hàng chờ đợi, và phân tích cơ chế của thị trường tài chính, nơi đầu cơ có thể đẩy giá đi xa khỏi các giá trị cơ bản của chúng. Cuối cùng, bài học phân biệt giữa lợi tức tĩnh (stationary rents) tồn tại ở trạng thái cân bằng và lợi tức động (dynamic rents) thúc đẩy sự thay đổi kinh tế.
Kết quả học tập:
- Giải thích cách hành vi tìm kiếm lợi tức đóng vai trò là động lực thúc đẩy sự cân bằng hóa thị trường sau một cú sốc ngoại sinh.
- Phân tích Mô hình Thị trường Lao động sử dụng đường tiền lương và đường lợi nhuận để chứng minh tại sao thất nghiệp là một đặc điểm của cân bằng Nash.
- Xác định các điều kiện dẫn đến thị trường không thanh lọc, bong bóng giá tài sản và vai trò của các vòng phản hồi trong đầu cơ tài chính.
Tổng quan: Bài học này khám phá lý do tại sao thị trường đôi khi thất bại trong việc phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, dẫn đến các kết cục không hiệu quả Pareto. Nó xem xét tác động của ngoại ứng (externalities), nơi các quyết định cá nhân áp đặt các chi phí hoặc lợi ích không được đền bù lên người khác, và phân tích cách thương lượng tư nhân hoặc chính sách của chính phủ có thể khắc phục những thất bại này. Ngoài ra, bài học đề cập đến những thách thức liên quan đến hàng hóa công cộng, đổi mới sáng tạo và thông tin bất cân xứng.
Kết quả học tập:
- Định nghĩa và xác định các thất bại thị trường phát sinh từ các tác động ngoại ứng tiêu cực và tích cực.
- Đánh giá hiệu quả của thương lượng Coase (Coasian bargaining) so với thuế Pigou (Pigouvian taxes) trong việc đạt được hiệu quả Pareto.
- Phân loại hàng hóa sử dụng các khía cạnh tính cạnh tranh (rivalry) và tính loại trừ (excludability), đồng thời giải thích lý do tại sao tính phi cạnh tranh (non-rivalry) dẫn đến thất bại thị trường.
Tổng quan: Bài học này khám phá các cơ chế cơ bản về cách các cá nhân và tổ chức di chuyển sức mua theo thời gian. Nó định nghĩa sự khác biệt giữa tiền, của cải và thu nhập, đồng thời mô hình hóa cách các sở thích cá nhân về việc làm mượt tiêu dùng (consumption smoothing) thúc đẩy thị trường tín dụng. Hơn nữa, nó xem xét vai trò hoạt động của các ngân hàng thương mại trong việc chuyển đổi kỳ hạn (maturity transformation) và ảnh hưởng điều tiết của Ngân hàng Trung ương thông qua lãi suất chính sách (policy rates).
Kết quả học tập:
- Phân biệt giữa tiền, của cải và thu nhập.
- Phân tích các lựa chọn tiêu dùng liên thời gian sử dụng đường bàng quan, tỷ lệ chiết khấu và ranh giới khả thi.
- Giải thích hoạt động kinh doanh ngân hàng, bao gồm chuyển đổi kỳ hạn và mối quan hệ giữa tài sản (assets), nợ phải trả (liabilities) và giá trị ròng (net worth).
Tổng quan: Bài học này khám phá cơ chế của sự biến động kinh tế vĩ mô, tập trung vào cách tăng trưởng sản lượng dao động và những thay đổi này tác động đến thất nghiệp như thế nào. Học viên sẽ xem xét các thành phần của GDP, dòng chu chuyển của nền kinh tế và các phản ứng hành vi của hộ gia đình và doanh nghiệp trước các cú sốc kinh tế. Bằng cách áp dụng các công cụ như Định luật Okun, bài học làm rõ lý do tại sao tiêu dùng có xu hướng ổn định trong khi đầu tư lại rất biến động.
Kết quả học tập:
- Định nghĩa và đo lường suy thoái và tăng trưởng sản lượng sử dụng các tài khoản quốc gia và các định nghĩa kinh tế khác nhau.
- Tính toán và so sánh các thống kê thị trường lao động, bao gồm tỷ lệ thất nghiệp và tỷ lệ tham gia lực lượng lao động, giữa các nền kinh tế khác nhau.
- Phân tích mối quan hệ thực nghiệm giữa sản lượng và thất nghiệp thông qua Định luật Okun.
Tổng quan: Bài học này khám phá cách các biến động trong tổng cầu tác động đến sản lượng quốc gia và việc làm thông qua quy trình số nhân (multiplier process). Nó xem xét các động lực nội bộ của chi tiêu và phân tích cách chính sách tài khóa của chính phủ, bao gồm các bộ ổn định tự động (automatic stabilizers) và các gói kích thích tùy ý (discretionary stimulus), có thể được sử dụng để ổn định nền kinh tế. Cuối cùng, nó đề cập đến các ràng buộc của tài chính chính phủ, rủi ro của chính sách thắt lưng buộc bụng (austerity) và cơ chế của số nhân ngân sách cân bằng (balanced budget multiplier).
Kết quả học tập:
- Phân tích quy trình số nhân và mối quan hệ của nó với tổng cầu và tiêu dùng.
- Đánh giá cách của cải hộ gia đình, các hạn chế tín dụng và niềm tin kinh doanh thúc đẩy các biến động trong chi tiêu tư nhân.
- Đánh giá hiệu quả của các công cụ chính sách tài khóa, bao gồm các bộ ổn định tự động và tác động của chính sách thắt lưng buộc bụng trong thời kỳ suy thoái.
Tổng quan: Bài học này khám phá mối quan hệ năng động giữa lạm phát và thất nghiệp, tập trung vào vai trò của thị trường lao động và sự can thiệp của ngân hàng trung ương. Nó xem xét cách các tuyên bố chủ quyền (claims) xung đột về sản lượng dẫn đến vòng xoáy tiền lương-giá cả (wage-price spiral) và Đường cong Phillips (Phillips Curve), tác động của các cú sốc cung, và các cơ chế của chính sách tiền tệ hiện đại—bao gồm lạm phát mục tiêu (inflation targeting) và Nới lỏng Định lượng (Quantitative Easing).
Kết quả học tập:
- Phân tích chi phí của lạm phát và giảm phát, cụ thể là ảnh hưởng của chúng đến lãi suất thực tế và sự phân phối lại của cải.
- Giải thích nguồn gốc của lạm phát thông qua khoảng cách thương lượng (bargaining gap) và vòng xoáy tiền lương-giá cả.
- Mô hình hóa sự dịch chuyển của Đường cong Phillips do những thay đổi trong kỳ vọng lạm phát và các cú sốc phía cung.
Tổng quan: Bài học này khám phá cách tiến bộ công nghệ và "sự phá hủy sáng tạo" (creative destruction) thúc đẩy sự cải thiện lâu dài về mức sống mà không nhất thiết làm tăng thất nghiệp. Nó giới thiệu trạng thái cân bằng dài hạn của thị trường lao động thông qua sự tương tác của đường lợi nhuận và đường tiền lương, đồng thời xem xét các khuôn khổ thể chế khác nhau quyết định liệu một quốc gia trở thành ngôi sao kinh tế hay tụt hậu như thế nào.
Kết quả học tập:
- Phân tích cách tiến bộ công nghệ dịch chuyển hàm sản xuất để bù đắp lợi nhuận giảm dần và duy trì tăng trưởng tiền lương thực tế.
- Đánh giá vai trò của Đường cong Beveridge và các dòng chảy việc làm/người lao động trong việc xác định hiệu quả kết nối thị trường lao động.
- So sánh tác động của các công đoàn bao trùm (inclusive) và không bao trùm (non-inclusive) cũng như các yếu tố thể chế khác đối với thất nghiệp dài hạn.
Tổng quan: Bài học này khám phá sự hội nhập của các nền kinh tế quốc gia vào thị trường toàn cầu thông qua thương mại, đầu tư vốn và di cư lao động. Học viên sẽ phân tích các làn sóng toàn cầu hóa trong lịch sử, cơ chế của lợi thế so sánh, các xung đột phân phối được xác định bởi mô hình Heckscher-Ohlin, và các ràng buộc chính trị được gọi là Bộ ba bất khả thi của Rodrik (Rodrik's Trilemma).
Kết quả học tập:
- Phân tích các chu kỳ lịch sử của toàn cầu hóa và phi toàn cầu hóa sử dụng chi phí thương mại và chênh lệch giá.
- Phân biệt giữa các thành phần của tài khoản vãng lai và các loại dòng vốn quốc tế.
- Áp dụng lý thuyết lợi thế so sánh và mô hình Heckscher-Ohlin để dự đoán các mô hình thương mại.
Tổng quan: Bài học này xem xét ba thời kỳ kinh tế chính của chủ nghĩa tư bản hiện đại: Đại khủng hoảng, Thời kỳ Hoàng kim và Khủng hoảng Tài chính Toàn cầu (GFC). Học viên sẽ phân tích cách các cú sốc cụ thể về phía cầu và cung, kết hợp với các thỏa thuận thể chế và thất bại chính sách, dẫn đến những thay đổi lịch sử trong sự ổn định và tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Kết quả học tập:
- Xác định và mô tả ba thời kỳ kinh tế riêng biệt của thế kỷ trước: Đại khủng hoảng, Thời kỳ Hoàng kim và Khủng hoảng Tài chính Toàn cầu.
- Giải thích cơ chế của các cuộc khủng hoảng kinh tế, bao gồm vai trò của bộ khuếch đại tài chính (financial accelerator) và các vòng phản hồi tích cực.
- Đánh giá tác động của chính sách kinh tế vĩ mô và khuôn khổ thể chế đối với kết quả kinh tế.
Tổng quan: Bài học này khám phá sự căng thẳng cơ bản giữa hoạt động kinh tế và sinh quyển Trái đất. Nó xem xét cách sự khan hiếm tài nguyên được điều hòa bởi đổi mới công nghệ và những rủi ro khi vượt qua các điểm giới hạn (tipping points) môi trường. Học viên sẽ học cách mô hình hóa bảo vệ môi trường như một sự đánh đổi giữa tiêu dùng và chất lượng, đồng thời đánh giá các can thiệp chính sách dựa trên thị trường như thuế Pigou và hệ thống giới hạn và thương mại (cap-and-trade).
Kết quả học tập:
- Phân tích mối quan hệ giữa tăng trưởng dân số, khan hiếm tài nguyên và khám phá công nghệ thông qua khuôn khổ của vụ cá cược Ehrlich-Simon.
- Xác định cơ chế của các điểm giới hạn môi trường và các vòng phản hồi tự củng cố trong sự suy thoái hệ sinh thái.
- Xây dựng và giải thích ranh giới tiêu dùng khả thi để đánh giá chi phí biên và sự đánh đổi của việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường (environmental abatement).
Tổng quan: Bài học này khám phá bản chất đa chiều của bất bình đẳng kinh tế, xem xét cách công nghệ, thể chế và các nguồn lực cá nhân tương tác để định hình sự phân phối thu nhập. Học viên sẽ phân tích bất bình đẳng thông qua các mối quan hệ giai cấp và tính di động liên thế hệ, đồng thời sử dụng các công cụ như đường cong Lorenz và hệ số Gini để đánh giá các chính sách phân phối lại trong khuôn khổ của sự công bằng.
Kết quả học tập:
- Phân tích các mối quan hệ nhân quả giữa công nghệ, thể chế và các nguồn lực trong việc xác định kết quả kinh tế.
- Suy diễn và giải thích hệ số Gini và đường cong Lorenz trong các bối cảnh kinh tế khác nhau.
- Đánh giá tác động của các chính sách tiền phân phối (pre-distributive) và hậu phân phối (post-distributive) đối với thu nhập khả dụng và độ co giãn liên thế hệ (intergenerational elasticity).
Tổng quan: Bài học này khám phá cách sản xuất và phổ biến kiến thức thúc đẩy nền kinh tế hiện đại. Học viên sẽ xem xét sự khác biệt giữa phát minh (invention) và đổi mới sáng tạo (innovation), cũng như các đặc tính kinh tế độc đáo của thông tin—cụ thể là hiệu ứng mạng lưới (network effects) và tính kinh tế theo quy mô dẫn đến các kết cục "kẻ thắng lấy hết" (winner-take-all). Cuối cùng, bài học đề cập đến những sự đánh đổi trong Quyền Sở hữu Trí tuệ (Intellectual Property Rights) và tác động của tự động hóa.
Kết quả học tập:
- Phân biệt giữa đổi mới sáng tạo mang tính căn bản (radical) và gia tăng (incremental) cùng các môi trường thể chế tương ứng của chúng.
- Phân tích cách tính kinh tế theo quy mô phía cung và hiệu ứng mạng lưới phía cầu tạo ra sự tập trung thị trường.
- Đánh giá thời hạn tối ưu của bằng sáng chế bằng cách cân bằng giữa các động cơ khuyến khích phát minh và lợi ích của việc phổ biến.