Quay lại Khóa học
MATH1002CA-PEP-CN Senior High

【Bản tiếng Trung Nhân Dân】Toán học trung học phổ thông Bắt buộc Sách thứ hai (phiên bản A)

Tài liệu này bao gồm năm chương chính: vectơ phẳng và ứng dụng, số phức, hình học không gian sơ cấp, thống kê và xác suất, nhằm phát triển các năng lực cốt lõi như suy luận logic, mô hình hóa toán học và phân tích dữ liệu thông qua sự kết hợp giữa "số" và "hình".

4.6
15.0h
1445 học viên
0 lượt thích
K12 Toán học
Bắt đầu học

Tổng quan khóa học

📚 Tóm tắt nội dung

Bộ giáo trình này bao gồm năm chương chính: vectơ phẳng và ứng dụng, số phức, hình học không gian sơ cấp, thống kê và xác suất, nhằm phát triển năng lực cốt lõi như suy luận logic, mô hình hóa toán học và phân tích dữ liệu thông qua sự kết hợp giữa "số" và "hình".

Nắm vững tư duy toán học cốt lõi, khám phá sự hòa quyện sâu sắc giữa vectơ, số phức và hình học.

Tác giả: Trương Kiến Việt, Lý Tăng Hổ

Ghi nhận: Bộ sách giáo khoa này đã được Ủy ban Chuyên gia Hội đồng Sách giáo khoa Quốc gia phê duyệt (2019); toàn bộ quyền lợi về bản quyền và tài trợ liên quan thuộc về Nhà xuất bản Giáo dục Nhân dân.

🎯 Mục tiêu học tập

  1. Hiểu bối cảnh vật lý của vectơ, nắm vững các khái niệm cơ bản như vectơ, vectơ bằng nhau, vectơ cùng phương và cách biểu diễn hình học của chúng.
  2. Thành thạo các phép toán cộng, trừ, nhân vectơ với một số thực cùng ý nghĩa hình học, và có thể thực hiện các phép toán tuyến tính bằng tọa độ.
  3. Nắm vững định nghĩa, tính chất của tích vô hướng vectơ và khái niệm vectơ hình chiếu, hiểu ý nghĩa vật lý (ví dụ: công).
  4. Hiểu biểu diễn đại số của số phức z = a+bi, khái niệm số phức liên hợp và mô đun.
  5. Thành thạo các phép toán đại số cộng, trừ, nhân, chia số phức, và biết sử dụng số phức liên hợp để xử lý phép chia.
  6. Có thể chuyển đổi các phép toán số phức thành các phép toán vectơ trên mặt phẳng phức (quy tắc hình bình hành, quy tắc tam giác), và vận dụng ý nghĩa hình học của mô đun để giải quyết các bài toán về khoảng cách và quỹ đạo.
  7. Phân biệt chính xác đặc điểm cấu trúc của hình lăng trụ, hình chóp, hình chóp cụt và hình tròn xoay, nhận diện các khối đơn giản ghép lại.
  8. Nắm vững công thức diện tích xung quanh và thể tích của hình trụ, hình nón, hình chóp cụt và hình cầu, hiểu vai trò nguyên lý Tổ Cung trong việc suy dẫn thể tích.
  9. Nắm vững định lý nhận biết và định lý tính chất về sự song song và vuông góc trong không gian, có thể vận dụng phương pháp tiên đề để chứng minh hình học chặt chẽ.
  10. Học sinh có thể phân biệt và thực hiện lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản và lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng, lựa chọn phương pháp thu thập dữ liệu phù hợp tùy theo tình huống.

🔹 Bài học 1: Vectơ phẳng và ứng dụng

Tổng quan: Khóa học này bao gồm lý thuyết cơ bản về vectơ phẳng và ứng dụng rộng rãi của chúng trong hình học và lượng giác. Học sinh sẽ bắt đầu từ bối cảnh vật lý (như dịch chuyển và lực) để hiểu biểu diễn hình học và các phép toán tuyến tính (cộng, trừ, nhân với số) của vectơ, sau đó nắm vững khái niệm tích vô hướng, hình chiếu và biểu diễn tọa độ của vectơ. Cuối cùng, thông qua định lý cơ bản về vectơ phẳng, công cụ vectơ được đưa vào nghiên cứu tam giác, tìm hiểu sâu hơn định lý sin và định lý cosin, và giải quyết các vấn đề đo đạc thực tế cũng như chứng minh hình học.

Kết quả học tập:

  • Hiểu bối cảnh vật lý của vectơ, nắm vững các khái niệm cơ bản như vectơ, vectơ bằng nhau, vectơ cùng phương và cách biểu diễn hình học của chúng.
  • Thành thạo các phép toán cộng, trừ, nhân vectơ với một số thực cùng ý nghĩa hình học, và có thể thực hiện các phép toán tuyến tính bằng tọa độ.
  • Nắm vững định nghĩa, tính chất của tích vô hướng vectơ và khái niệm vectơ hình chiếu, hiểu ý nghĩa vật lý (ví dụ: công).

🔹 Bài học 2: Đặc điểm đại số và hình học của số phức

Tổng quan: Khóa học này nhằm giúp học sinh trung học phổ thông hiểu sâu sắc số phức từ hai chiều: đại số và hình học. Nội dung bao gồm các khái niệm cơ bản về số phức, mối tương ứng một-một giữa số phức với điểm và vectơ trên mặt phẳng phức, luật thực hiện các phép toán đại số (cộng, trừ, nhân, chia) và ý nghĩa hình học của chúng (dịch chuyển, co giãn, xoay). Cuối cùng, khóa học giới thiệu biểu diễn lượng giác của số phức, giúp thống nhất giữa dạng đại số và dạng lượng giác.

Kết quả học tập:

  • Hiểu biểu diễn đại số của số phức z = a+bi, khái niệm số phức liên hợp và mô đun.
  • Thành thạo các phép toán đại số cộng, trừ, nhân, chia số phức, và biết sử dụng số phức liên hợp để xử lý phép chia.
  • Có thể chuyển đổi các phép toán số phức thành các phép toán vectơ trên mặt phẳng phức (quy tắc hình bình hành, quy tắc tam giác), và vận dụng ý nghĩa hình học của mô đun để giải quyết bài toán khoảng cách và quỹ đạo.

🔹 Bài học 3: Hình học không gian sơ cấp

Tổng quan: Đơn vị học tập này nhằm hướng dẫn học sinh nâng cao từ nhận thức trực quan lên phân tích lý tính, nghiên cứu hệ thống các đặc điểm cấu trúc của các khối hình học không gian. Nội dung bao gồm định nghĩa, cách vẽ hình trực quan, tính diện tích xung quanh và thể tích (kể cả nguyên lý Tổ Cung) của các hình khối cơ bản (trụ, nón, chóp cụt, cầu), các định lý nhận biết và tính chất về quan hệ song song và vuông góc giữa điểm, đường thẳng và mặt phẳng trong không gian, cuối cùng tổng hợp vào tư tưởng tiên đề của Euclid.

Kết quả học tập:

  • Phân biệt chính xác đặc điểm cấu trúc của hình lăng trụ, hình chóp, hình chóp cụt và hình tròn xoay, nhận diện các khối đơn giản ghép lại.
  • Nắm vững công thức diện tích xung quanh và thể tích của hình trụ, hình nón, hình chóp cụt và hình cầu, hiểu vai trò nguyên lý Tổ Cung trong việc suy dẫn thể tích.
  • Nắm vững định lý nhận biết và định lý tính chất về sự song song và vuông góc trong không gian, có thể vận dụng phương pháp tiên đề để chứng minh hình học chặt chẽ.

🔹 Bài học 4: Cơ sở thống kê và phân tích dữ liệu

Tổng quan: Đơn vị học tập này nhằm hướng dẫn học sinh nắm vững quy trình cốt lõi của thống kê: từ thu thập dữ liệu (lấy mẫu ngẫu nhiên, nhiều phương pháp thu thập khác nhau) đến sắp xếp dữ liệu (bảng phân bố tần số và biểu đồ tần số, lựa chọn biểu đồ thống kê), rồi đến phân tích và suy luận dữ liệu (dùng mẫu để ước lượng tổng thể, phần trăm thứ bậc). Thông qua ví dụ "tình trạng béo phì của nhân viên công ty", học sinh sẽ học cách áp dụng lý thuyết thống kê vào các vấn đề thực tiễn phức tạp, và hiểu tính chất khả năng xảy ra của kết luận thống kê.

Kết quả học tập:

  • Học sinh có thể phân biệt và thực hiện lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản và lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng, lựa chọn phương pháp thu thập dữ liệu phù hợp tùy theo hoàn cảnh.
  • Học sinh có thể vẽ và đọc hiểu chính xác biểu đồ tần số, đánh giá vị trí dữ liệu trong tổng thể thông qua phần trăm thứ bậc.
  • Học sinh có thể lựa chọn biểu đồ thống kê tối ưu tùy theo mục đích phân tích, và viết báo cáo thống kê dựa trên phân tích dữ liệu.

🔹 Bài học 5: Lý thuyết xác suất và mô phỏng ngẫu nhiên

Tổng quan: Thiết kế giảng dạy này bao gồm các khái niệm cốt lõi nền tảng của lý thuyết xác suất, bắt đầu từ định nghĩa thí nghiệm ngẫu nhiên, giới thiệu không gian mẫu và cách biểu diễn sự kiện dưới dạng tập hợp. Qua việc khảo sát các mối quan hệ và phép toán giữa các sự kiện, học sinh sẽ nắm vững phương pháp tính toán xác suất trong mô hình cổ điển (xác suất đều), và cuối cùng đi từ tính ổn định của tần suất đến mô phỏng ngẫu nhiên và phương pháp Monte Carlo, tạo nên vòng khép kín nhận thức từ suy luận lý thuyết đến thí nghiệm số.

Kết quả học tập:

  • Có thể định nghĩa chính xác thí nghiệm ngẫu nhiên, không gian mẫu và các loại sự kiện ngẫu nhiên, sử dụng ngôn ngữ tập hợp để mô tả mối quan hệ giữa các sự kiện (chứa, hợp, giao, xung khắc, đối lập).
  • Nắm vững đặc điểm của mô hình cổ điển, có thể dùng phương pháp đếm để tính xác suất của các sự kiện ngẫu nhiên đơn giản.
  • Hiểu mối quan hệ giữa tần suất và xác suất, nắm vững tư tưởng cơ bản của mô phỏng ngẫu nhiên, và có thể áp dụng phương pháp Monte Carlo để giải các bài toán xác suất thực tế phức tạp.